Van bi điều khiển khí nén inox 304/316 – Tự động DN15–DN200
Van bi điều khiển khí nén inox 304/316 là dòng van bi tự động sử dụng bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) để quay bi van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết nhanh dòng chảy trên hệ thống đường ống công nghiệp và vi sinh.
Van thường có thân/ bi/trục inox 304 hoặc 316/316L, kết hợp gioăng EPDM/NBR/PTFE, kiểu kết nối wafer/lug hoặc clamp, dải DN15–DN200, áp lực PN10–PN16.
Điểm mạnh của cấu hình khí nén là tốc độ đóng/mở nhanh (thường 1–5 giây), phù hợp hệ thống đã có máy nén khí, yêu cầu phản ứng nhanh hoặc cần phương án fail-safe (spring return) khi mất khí.
Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bi điều khiển khí nén inox 304/316 có CO‑CQ, hỗ trợ chọn DN, PN, vật liệu, gioăng, actuator và phụ kiện solenoid/FRL phù hợp thực tế dự án.

Van bi điều khiển khí nén inox 304/316 PN10/PN16/PN40 DN15–DN200
Van bi điều khiển khí nén inox là gì?
Van bi điều khiển khí nén inox là loại van bi tự động, sử dụng bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) để quay bi van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết nhanh dòng chảy trên hệ thống đường ống công nghiệp và vi sinh. Khác với van bi tay gạt, van bi khí nén được điều khiển tự động qua solenoid valve, nhận tín hiệu từ PLC/tủ điện để đóng/mở van.
Trong công nghiệp, van bi điều khiển khí nén inox 304/316 được sử dụng rộng rãi cho các hệ thống nước, khí nén, hơi, hóa chất, dầu, PCCC, nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu áp lực tốt và dễ lắp đặt cùng với bulong–đai ốc–gioăng tiêu chuẩn.
Tìm hiểu thêm các dòng van khác tại tổng kho:
- Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316
- Van bướm điều khiển điện inox 304/316
- Van bi tay gạt inox 304/316
Cấu tạo và tiêu chuẩn van bi điều khiển khí nén inox 304/316
Cấu tạo
Thân van: Inox 304 hoặc 316, dạng wafer, lug hoặc clamp vi sinh.
Bi van: Inox 304/316, dạng bi tròn, quay 90 độ để đóng/mở dòng chảy.
Trục van: Inox, truyền lực từ actuator khí nén tới bi van.
Gioăng làm kín: EPDM, NBR, PTFE tùy môi chất và nhiệt độ.
Bộ truyền động khí nén (actuator): Nhận khí nén 3–8 bar, điều khiển qua solenoid valve để đóng/mở van theo tín hiệu điện từ tủ điều khiển hoặc PLC.
Vật liệu
Inox 304 (SUS304):
Phù hợp cho nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ, môi trường không quá ăn mòn.Inox 316 (SUS316/316L):
Phù hợp hơn cho môi trường có tính ăn mòn cao, hóa chất, nước biển, dung dịch chứa clorua.
Tiêu chuẩn phổ biến
JIS 10K: thường dùng cho hệ thống thiết bị, đường ống theo tiêu chuẩn Nhật.
PN10, PN16, PN40: tiêu chuẩn châu Âu, chỉ khả năng chịu áp lực danh nghĩa.
ANSI Class 150, 300: tiêu chuẩn Mỹ, dùng cho các dự án theo code ASME/ANSI.
Việc chọn đúng tiêu chuẩn giúp đảm bảo kích thước lỗ bulong, đường kính ngoài và độ dày van phù hợp với hệ thống hiện hữu.

Cấu tạo Van bi điều khiển khí nén inox 304/316
Thông số kỹ thuật van bi điều khiển khí nén inox PN10/PN16/PN40
Bảng dưới đây mang tính chất minh họa; thông số thực tế có thể thay đổi theo tiêu chuẩn và nhà sản xuất.
| Thông số | Phạm vi / Giá trị điển hình |
|---|---|
| Sản phẩm | Van bi điều khiển khí nén inox 304/316 |
| Kiểu van | Van bi tự động (pneumatic ball valve) |
| Vật liệu | Inox 304, inox 316, 304L, 316L |
| Tiêu chuẩn | JIS 10K, PN10, PN16, PN40, ANSI Class 150/300 |
| Kích cỡ | DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200 |
| Áp lực danh nghĩa | PN10, PN16, PN40 (tùy tiêu chuẩn) |
| Bề mặt tiếp xúc | FF (flat face), RF (raised face) tùy tiêu chuẩn |
| Ứng dụng | Nước, khí, hơi, dầu, hóa chất, PCCC, bình chứa, van, bơm |
Các mã van bi điều khiển khí nén inox DN50, DN80, DN100 là những size được dùng nhiều cho tuyến chính và bình chứa lớn.

Van bi khí nén inox 316 PN40 DN150 cho hệ hóa chất áp lực cao
Ứng dụng van bi điều khiển khí nén inox cho đường ống, bình, van, bơm
1. Van bi khí nén inox cho đường ống
Tự động đóng/mở các nhánh đường ống theo chương trình điều khiển từ PLC/tủ điện.
Ngắt nhanh từng nhánh khi có sự cố, tránh tràn, lãng phí sản phẩm.
Dùng cho hệ nước, khí, hơi, hóa chất, PCCC trong nhà máy, tòa nhà, khu công nghiệp.
2. Van bi khí nén inox cho bình chứa, bồn bể
Điều khiển dòng nguyên liệu (sữa tươi, dịch đường, bia hơi, nước thành phẩm) giữa các bể, thiết bị trao đổi nhiệt, hệ lọc.
Ngắt nhanh từng nhánh khi có sự cố, tránh tràn, lãng phí sản phẩm.
Tự động hóa quy trình theo công thức pha chế, lịch sản xuất, thông qua PLC điều khiển solenoid valve.
3. Van bi khí nén inox cho van và bơm
Ngắt đầu hút/đầu đẩy của bơm khi thay đổi sơ đồ đường ống.
Ngắt các nhánh van dự phòng, van cách ly không sử dụng.
Giúp hệ thống gọn gàng, an toàn, tránh rò rỉ tại các đầu hở.
Phân biệt van bi điều khiển khí nén inox PN10, PN16, PN40
Các cấp áp lực PN10, PN16, PN40 thể hiện khả năng chịu áp lực danh nghĩa của van:
PN10:
Chịu áp lực danh nghĩa khoảng 10 bar.
Phù hợp hệ thống áp lực thấp: nước sinh hoạt, nước thải, khí áp thấp.
PN16:
Chịu áp lực danh nghĩa khoảng 16 bar.
Dùng cho hệ nước cấp, nước công nghiệp, khí nén, hơi áp trung bình.
PN40:
Chịu áp lực danh nghĩa khoảng 40 bar.
Dùng cho hệ áp lực cao: hơi áp cao, thủy lực, hóa chất áp lực cao, bình chứa áp lực.
Khi chọn van bi điều khiển khí nén inox PN10/PN16/PN40, cần đảm bảo:
Cấp PN của van ≥ áp lực thiết kế hệ thống.
Cùng tiêu chuẩn PN với van đối diện, bơm, bình.
Độ dày và đường kính ngoài phù hợp với DN và PN yêu cầu.
Xem thêm dòng van, ống và mặt bích để kết hợp lắp đặt hệ thống
- Van chặn inox 304/316
- Ống inox công nghiệp 304/316 SCH10/SCH40
- Mặt bích mù inox 304/316 PN10/PN16/PN40

Hướng dẫn chọn van bi khí nén inox
Hướng dẫn chọn van bi điều khiển khí nén inox 304/316 PN10/PN16/PN40
Bước 1: Xác định DN và tiêu chuẩn
Dựa vào bản vẽ hoặc đo thực tế, xác định DN (DN50, DN80, DN100, DN150, DN200…).
Xác định tiêu chuẩn hiện hữu: JIS 10K, PN10, PN16, PN40, ANSI Class 150/300.
Chọn van bi cùng DN và cùng tiêu chuẩn để đảm bảo lắp vừa các lỗ bulong và đường kính ngoài.
Bước 2: Xác định áp lực và nhiệt độ
Xác định áp lực làm việc lớn nhất của hệ (bao gồm cả áp lực bơm, áp lực tĩnh).
Xác định nhiệt độ môi chất bình thường và nhiệt độ cao nhất.
Chọn PN10/PN16/PN40 phù hợp: PN của van ≥ áp lực thiết kế.
Bước 3: Chọn vật liệu inox 304 hay 316
Inox 304:
Phù hợp nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ, môi trường không quá ăn mòn.
Inox 316/316L:
Phù hợp hơn cho hóa chất ăn mòn, nước biển, dung dịch chứa clorua, yêu cầu khắt khe về chống ăn mòn.
Nếu chưa chắc chắn, nên tham vấn thêm bộ phận kỹ thuật hoặc nhà cung cấp có kinh nghiệm về van bi khí nén inox cho hóa chất và hệ áp lực.
Bước 4: Chọn kiểu bề mặt và tiêu chuẩn gioăng
FF (flat face): mặt phẳng, thường dùng với PN thấp, gioăng toàn bộ mặt.
RF (raised face): mặt lồi, tập trung lực ép lên gioăng, phù hợp áp lực cao hơn.
Chọn loại gioăng (cao su, PTFE, spiral wound…) phù hợp với PN, nhiệt độ và môi chất.
Bước 5: Yêu cầu hồ sơ và tiêu chuẩn
Yêu cầu CO‑CQ cho van bi điều khiển khí nén inox 304/316.
Yêu cầu tài liệu vật liệu (MTC), tiêu chuẩn sản xuất (JIS/PN/ANSI).
Đối với dự án lớn, có thể yêu cầu kiểm tra kích thước, độ dày, độ cứng theo tiêu chuẩn.

Báo giá Van bi khí nén inox 304 PN16 DN100 dùng để tự động hóa hệ nước, khí
Bảng giá van bi điều khiển khí nén inox 304/316 PN10/PN16/PN40 tham khảo
Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo; giá thực tế phụ thuộc tiêu chuẩn, DN, PN, vật liệu và số lượng.
| Cấu hình | DN | Giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bi khí nén inox 304 PN10 | DN50 | Liên hệ | Nước, khí áp thấp |
| Van bi khí nén inox 304 PN16 | DN80 | Liên hệ | Nước công nghiệp, khí nén |
| Van bi khí nén inox 304 PN16 | DN100 | Liên hệ | Tuyến chính nước, khí |
| Van bi khí nén inox 316 PN16 | DN100 | Liên hệ | Hóa chất nhẹ, nước biển |
| Van bi khí nén inox 316 PN40 | DN150 | Liên hệ | Hóa chất áp lực cao, bình chứa |
| Van bi khí nén inox 316 PN40 | DN200 | Liên hệ | Hệ áp lực cao, dầu, hơi |
Lưu ý:
Không nên chỉ so sánh giá đầu vào; cần xét cả tiêu chuẩn, độ dày thực tế, khả năng chịu áp và tuổi thọ.
Các mã van bi điều khiển khí nén inox DN100, DN150, DN200 thường có chênh lệch giá đáng kể do kích thước và lượng vật liệu inox.
Để nhận báo giá chính xác, hãy gửi cho Toàn Á thông tin: DN, tiêu chuẩn (JIS/PN/ANSI), PN10/PN16/PN40, vật liệu 304/316, số lượng và yêu cầu CO‑CQ.
So sánh nhà cung cấp van bi điều khiển khí nén inox
| Tiêu chí | Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á | Đơn vị bán trôi nổi |
|---|---|---|
| Tư vấn tiêu chuẩn | Tư vấn chi tiết DN, JIS/PN/ANSI, PN10/PN16/PN40 | Thường chỉ báo giá theo DN, không hỏi kỹ tiêu chuẩn |
| Hồ sơ vật liệu | Có thể cung cấp CO‑CQ, MTC, tiêu chuẩn sản xuất | Chứng từ không đồng nhất, khó truy xuất |
| Đồng bộ hệ ống | Phối hợp cùng ống inox, tê, cút, côn, van inox | Khó đồng bộ chuẩn vật liệu và kết nối |
| Hỗ trợ dự án | Báo giá theo BOQ, số lượng, tiến độ giao, hỗ trợ kỹ thuật | Thường ưu tiên hàng lẻ, ít hỗ trợ kỹ thuật sâu |
| Giá | Cạnh tranh theo tiêu chuẩn và sản lượng, có chiết khấu dự án | Giá rẻ ban đầu nhưng tiềm ẩn sai tiêu chuẩn, PN |

Lắp đặt van bị khí nén inox
FAQ – van bi điều khiển khí nén inox 304/316 PN10/PN16/PN40
1. Van bi điều khiển khí nén inox là gì?
Van bi điều khiển khí nén inox là loại van bi tự động, sử dụng bộ truyền động khí nén để quay bi van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết nhanh dòng chảy trên hệ thống đường ống công nghiệp và vi sinh.
2. Van bi khí nén khác gì van bướm khí nén?
Van bi khí nén thường có độ kín cao hơn, phù hợp cho ứng dụng yêu cầu ngắt hoàn toàn dòng chảy; van bướm khí nén thường dùng để điều tiết nhanh hoặc đóng/mở, nhưng không phải lúc nào cũng kín tuyệt đối.
3. Van bi khí nén inox đóng mở nhanh bao nhiêu giây?
Thời gian đóng/mở thường từ 1–5 giây tùy kích thước van và loại actuator khí nén được sử dụng.
4. Van bi khí nén inox cần áp lực khí bao nhiêu bar?
Hầu hết van bi khí nén inox làm việc với nguồn khí 3–8 bar. Áp lực cụ thể tùy actuator và khuyến cáo nhà sản xuất.
5. Khi nào nên chọn spring return cho van bi khí nén?
Nên chọn spring return khi cần van tự về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất khí, ví dụ điểm vào bể, điểm xả, điểm ngắt khẩn.
6. Van bi khí nén inox 304 và 316 khác gì trong thực phẩm?
Inox 304 phù hợp đa số ứng dụng thực phẩm, đồ uống thông thường. Inox 316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường có hóa chất CIP nồng độ cao, dung dịch muối, clorua hoặc yêu cầu khắt khe từ QA/QC.
7. Van bi khí nén inox clamp có dùng cho CIP/SIP được không?
Có. Van bi khí nén inox clamp được dùng phổ biến trong hệ CIP/SIP để chuyển mạch giữa các chế độ rửa, tiệt trùng. Cần chọn đúng vật liệu 304/316L, gioăng EPDM/PTFE và cấu hình actuator phù hợp với tần suất đóng/mở và hóa chất sử dụng.
8. Van bi khí nén inox chịu áp lực bao nhiêu bar?
Nhiều model van bi khí nén inox làm việc ở PN10–PN16 (10–16 bar), tùy hãng và kích thước. Cần chọn cấp áp lực van bằng hoặc cao hơn áp lực thiết kế hệ thống, đồng thời xét đến áp lực đỉnh và áp lực tĩnh.
9. Van bi khí nén inox mất khí thì van ở trạng thái nào?
Tùy cấu hình actuator:
Spring return: van tự về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất khí.
Tác động kép: van thường giữ nguyên vị trí khi mất khí.
Việc chọn chế độ nào phụ thuộc vào yêu cầu an toàn của từng điểm lắp trong quy trình.
10. Toàn Á có CO‑CQ cho van bi khí nén inox không?
Có. Khi gửi yêu cầu, bạn có thể yêu cầu CO‑CQ, tài liệu vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất cho van bi điều khiển khí nén inox 304/316 PN10/PN16/PN40.
Liên hệ báo giá van bi điều khiển khí nén inox 304/316 PN10/PN16/PN40
Bạn đang cần van bi điều khiển khí nén inox 304/316 PN10/PN16/PN40 cho đường ống, bình chứa, van, bơm trong nhà máy nước, hóa chất, PCCC, dầu khí? Hãy gửi Toàn Á thông tin:
DN (DN50/80/100/150/200…)
Tiêu chuẩn (JIS 10K, PN10, PN16, PN40, ANSI Class 150/300)
Áp lực, nhiệt độ, môi chất
Vật liệu inox 304 hay 316
Số lượng và yêu cầu CO‑CQ
Để nhận cấu hình chính xác, báo giá nhanh và chiết khấu dự án cho van bi điều khiển khí nén inox công nghiệp.
Xem ngay các dòng van bướm được phân phối giá gốc tại kho:
- Van bướm khí nén inox vi sinh clamp DN25–DN100
- Van bướm điều khiển điện inox 304/316 – Van tự động DN50–DN300
- Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 – Tự động hóa DN50–DN300
TỔNG KHO PHỤ KIỆN INOX TOÀN Á
Hotline/Zalo: 08654.66799
Điện thoại: 024.3647.3055 | 039.2299.168
Email: inoxtoana@gmail.com | khophukieninox@gmail.com
Địa chỉ: Số 115A, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội
Website: https://khophukieninox.vn
Tìm hiểu thêm về chúng tôi: Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á trực thuộc bởi Công ty Toàn Á
!!! Chú ý: Công ty nhà máy Cơ Khí Toàn Á đã triển khai toàn diện tới 34 tỉnh/thành dịch vụ gia công – chế tạo – sản xuất thiết bị inox công nghiệp. Bạn có thể click để xem chi tiết từng khu vực tại đây.
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)
Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:
- Hotline/ zalo: 08.654.66799
- Email: lienhe@cokhitoana.vn
- Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.








Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bi điều khiển khí nén inox 304/316 DN15–DN200 là loại van bi tự động sử dụng bộ truyền động khí nén để quay bi van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết nhanh dòng chảy trên hệ thống đường ống công nghiệp và vi sinh.
Van thường có thân/bi/trục inox 304 hoặc 316/316L, kết hợp gioăng EPDM/NBR/PTFE, kiểu kết nối wafer/lug hoặc clamp, dải DN15–DN200, áp lực PN10–PN16.
Điểm mạnh của cấu hình khí nén là tốc độ đóng/mở nhanh (thường 1–5 giây), phù hợp hệ thống đã có máy nén khí, yêu cầu phản ứng nhanh hoặc cần phương án fail-safe (spring return) khi mất khí.
Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bi điều khiển khí nén inox 304/316 có CO‑CQ, hỗ trợ chọn DN, PN, vật liệu, gioăng, actuator và phụ kiện solenoid/FRL phù hợp thực tế dự án.
Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bi điều khiển khí nén inox là loại van bi tự động, sử dụng bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) để quay bi van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết nhanh dòng chảy trên hệ thống đường ống công nghiệp và vi sinh. Khác với van bi tay gạt, van bi khí nén được điều khiển tự động qua solenoid valve, nhận tín hiệu từ PLC/tủ điện để đóng/mở van.
Trong công nghiệp, van bi điều khiển khí nén inox 304/316 được sử dụng rộng rãi cho các hệ thống nước, khí nén, hơi, hóa chất, dầu, PCCC, nhờ khả năng chống ăn mòn, chịu áp lực tốt và dễ lắp đặt cùng với bulong–đai ốc–gioăng tiêu chuẩn.