Van bướm khí nén inox vi sinh clamp là dòng van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh thiết kế cho hệ thực phẩm, đồ uống, dược phẩm và các dây chuyền CIP/SIP yêu cầu vệ sinh cao. Van có thân/đĩa thường làm từ inox 304 hoặc 316L, kết nối clamp nhanh, bề mặt nhẵn dễ làm sạch, gioăng EPDM/PTFE phù hợp môi chất thực phẩm và hóa chất nhẹ. Dải kích thước phổ biến DN25–DN100, trong đó các mã van bướm khí nén inox clamp DN50, DN80, DN100 được dùng nhiều cho tuyến chính và nhánh. Nguồn khí 3–8 bar, thời gian đóng/mở nhanh giúp phản ứng tức thời khi cần ngắt dòng.
Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bướm vi sinh điều khiển khí nén dạng pneumatic sanitary butterfly valve clamp có CO‑CQ, hỗ trợ chọn DN, vật liệu, gioăng và phụ kiện solenoid/FRL.
Van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh clamp DN25–DN100
Van bướm khí nén inox vi sinh clamp là dòng van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh được thiết kế chuyên cho các nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống CIP/SIP yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao. Sản phẩm kết hợp thân/đĩa inox 304 hoặc 316L với kiểu kết nối clamp nhanh, bề mặt nhẵn, ít khe kẽ, dễ tháo lắp và vệ sinh, đáp ứng tốt yêu cầu sản xuất theo chuẩn GMP, HACCP.
Dải kích thước phổ biến từ DN25 đến DN100, trong đó các mã van bướm khí nén inox clamp DN50, DN80, DN100 thường được lựa chọn cho tuyến chính và nhánh trong dây chuyền sữa, bia, nước giải khát, dung dịch thuốc, mỹ phẩm lỏng. Với cơ cấu điều khiển bằng khí nén, van đạt tốc độ đóng/mở nhanh, phù hợp các hệ thống cần phản ứng tức thời hoặc yêu cầu phương án an toàn khi mất khí (spring return).
Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bướm vi sinh điều khiển khí nén dạng pneumatic sanitary butterfly valve clamp, hỗ trợ tư vấn cấu hình DN, vật liệu inox 304/316L, loại gioăng, actuator và phụ kiện solenoid/FRL phù hợp với từng dây chuyền cụ thể.
Xem thêm Van bướm điều khiển điện inox 304/316 – Van tự động DN50–DN300

Van bướm khí nén inox vi sinh clamp DN25–DN100 là dòng van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh, thiết kế cho nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hệ CIP/SIP.
Van bướm khí nén inox vi sinh clamp là gì?
Van bướm khí nén inox vi sinh clamp là loại van bướm tự động, sử dụng bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) để quay đĩa van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết nhanh dòng chảy trên đường ống vi sinh. Khác với van bướm công nghiệp kết nối mặt bích (wafer/lug), van vi sinh sử dụng kết nối clamp, cho phép tháo lắp nhanh, vệ sinh dễ dàng, giảm thời gian dừng máy khi bảo trì hoặc CIP/SIP.
Về cấu tạo, van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh thường có:
Thân van và đĩa van làm từ inox 304 hoặc 316L, đảm bảo khả năng chống ăn mòn và đáp ứng yêu cầu vệ sinh thực phẩm, dược phẩm.
Trục van inox, truyền lực từ actuator khí nén tới đĩa van.
Gioăng làm kín (seat) bằng EPDM hoặc PTFE, lựa chọn theo nhiệt độ và tính chất môi chất (nước, sữa, bia, hóa chất CIP…).
Bộ truyền động khí nén (actuator) nhận khí nén 3–8 bar, điều khiển qua solenoid valve để đóng/mở van theo tín hiệu điện từ tủ điều khiển hoặc PLC.
So với các dòng van bướm khí nén inox cho thực phẩm kết nối ren hoặc mặt bích, cấu hình clamp mang lại lợi thế lớn về vệ sinh và tốc độ tháo lắp, nên được ưu tiên trong các nhà máy hiện đại.
Tìm hiểu thêm sản phẩm: Côn đồng tâm SCH10 inox 304 – Côn thu đồng tâm DN15–DN300

Cấu tạo van bướm khí nén inox vi sinh clamp DN25–DN100 có thân/đĩa inox 304 hoặc 316L, kết nối clamp nhanh, bề mặt nhẵn dễ vệ sinh, gioăng EPDM/PTFE phù hợp sữa, bia, nước giải khát, dung dịch thuốc và hóa chất nhẹ.
Cấu tạo van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh clamp
Để chọn đúng van bướm vi sinh điều khiển khí nén clamp, cần xem xét các yếu tố sau:
1. Vật liệu thân và đĩa van
Inox 304:
Phù hợp cho phần lớn ứng dụng thực phẩm, đồ uống, nước sạch, hóa chất nhẹ. Là lựa chọn tối ưu về chi phí khi môi trường không quá ăn mòn.Inox 316L:
Được ưu tiên cho môi trường có tính ăn mòn cao hơn, dung dịch chứa muối, clorua, hóa chất CIP nồng độ cao, hoặc các yêu cầu khắt khe trong dược phẩm.
Việc chọn 304 hay 316L cần căn cứ vào môi chất cụ thể (sữa, bia, nước trái cây, dung dịch NaOH/HNO3 CIP,…) và khuyến cáo của bộ phận QA/QC nhà máy.
2. Kiểu kết nối clamp
Clamp vi sinh:
Kết nối nhanh bằng kẹp clamp, không cần bulong–đai ốc như mặt bích, giúp tháo lắp nhanh, vệ sinh dễ, giảm nguy cơ tích bẩn tại mối nối.Tiêu chuẩn clamp có thể theo DIN, ISO, SMS… tùy thiết kế đường ống và tiêu chuẩn nội bộ nhà máy.
Khi thay thế hoặc nâng cấp, cần đối chiếu đúng chuẩn clamp hiện hữu để đảm bảo lắp vừa mà không phải sửa ống.
3. Kích thước van (DN)
Dải kích thước phổ biến cho van bướm khí nén inox clamp:
DN25, DN40: thường dùng cho nhánh nhỏ, thiết bị lab, dây chuyền công suất vừa.
DN50, DN65: phổ biến cho tuyến nhánh chính trong nhà máy sữa, bia, nước giải khát.
DN80, DN100: dùng cho tuyến chính công suất lớn, bể chứa lớn, hệ CIP trung tâm.
Các mã van bướm khí nén inox clamp DN50, DN80, DN100 là những size được hỏi nhiều nhất do phù hợp với đa số nhà máy thực phẩm và dược vừa–lớn.
4. Áp lực và nhiệt độ làm việc
Áp lực thường gặp: PN10–PN16, tùy model và nhà sản xuất.
Nhiệt độ làm việc phụ thuộc vào loại gioăng:
EPDM: phù hợp nước, thực phẩm, nhiệt độ trung bình.
PTFE: chịu nhiệt cao hơn, phù hợp hóa chất CIP, dung dịch kiềm/axit loãng.
Cần chọn cấp áp lực van bằng hoặc cao hơn áp lực thiết kế hệ thống, đồng thời kiểm tra nhiệt độ môi chất và nhiệt độ dung dịch CIP/SIP.
5. Chế độ actuator khí nén
Tác động kép (double acting):
Đóng và mở đều bằng khí nén; khi mất khí, van giữ nguyên vị trí.Tác động đơn – spring return:
Một chiều (thường là đóng) được thực hiện bằng lò xo, chiều còn lại bằng khí nén. Khi mất khí, van tự về vị trí an toàn (thường là đóng).
Với các hệ thống yêu cầu an toàn cao (ngắt nhanh khi sự cố, tránh tràn, rò rỉ), cấu hình spring return thường được ưu tiên.
6. Phụ kiện điều khiển
Solenoid valve:
Điều khiển dòng khí vào actuator, nhận tín hiệu điện 24VDC hoặc 220VAC từ PLC/tủ điện.Bộ lọc khí FRL:
Lọc bụi, tách nước, điều chỉnh áp lực khí, tra dầu (nếu cần), giúp actuator hoạt động ổn định, bền hơn.Công tắc hành trình, hộp điều khiển:
Cung cấp tín hiệu phản hồi trạng thái đóng/mỏ về PLC, hoặc cho phép điều khiển tại chỗ.
Các phụ kiện này biến van bướm vi sinh điều khiển khí nén thành một phần của hệ tự động hóa, dễ tích hợp vào quy trình vận hành tổng thể.
Tham khảo thêm sản phẩm Tê đều công nghiệp SCH40 inox 304 – Tê hàn inox chịu áp cao DN15–DN300 đang có sẵn hàng tại kho phụ kiện inox Toàn Á.

Thông số kỹ thuật của van bướm khí nén inox clamp DN50, DN80, DN100 thường dùng cho tuyến chính và nhánh
Thông số kỹ thuật van bướm khí nén inox clamp DN50–DN100
Bảng dưới đây mang tính chất minh họa cho dòng van bướm khí nén inox vi sinh clamp; thông số thực tế có thể thay đổi theo hãng, model và cấu hình cụ thể.
| Thông số | Phạm vi / Giá trị điển hình |
|---|---|
| Sản phẩm | Van bướm khí nén inox vi sinh clamp |
| Kiểu van | Van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh |
| Kết nối | Clamp vi sinh (DIN/ISO/SMS tùy cấu hình) |
| Kích cỡ | DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100 |
| Vật liệu thân/đĩa | Inox 304 hoặc inox 316L |
| Vật liệu trục | Inox 304/316 |
| Gioăng (seat) | EPDM, PTFE (tùy môi chất, nhiệt độ) |
| Áp lực làm việc | PN10–PN16 (tùy model) |
| Nguồn khí | 3–8 bar |
| Chế độ actuator | Tác động đơn (spring return) hoặc tác động kép |
| Điện áp solenoid | 24VDC, 220VAC (tùy cấu hình) |
| Ứng dụng | Thực phẩm, đồ uống, dược, mỹ phẩm, CIP/SIP |
Các mã van bướm khí nén inox clamp DN50, DN80, DN100 thường có cùng nguyên lý, khác nhau chủ yếu ở kích thước, mô-men xoắn yêu cầu và kích thước actuator phù hợp. Nên kết hợp với sản phẩm Tê đều công nghiệp SCH10 inox 304 – Tê hàn inox DN15–DN300 để hoàn thiện lắp đặt tập trung.

Van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh lắp đặt trong nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hệ CIP/SIP
Ứng dụng van bướm khí nén inox cho thực phẩm, dược, CIP/SIP
1. Van bướm khí nén inox cho thực phẩm và đồ uống
Trong nhà máy sữa, bia, nước giải khát, van bướm khí nén inox vi sinh clamp được dùng để:
Điều khiển dòng nguyên liệu (sữa tươi, dịch đường, bia hơi, nước thành phẩm) giữa các bể, thiết bị trao đổi nhiệt, hệ lọc.
Ngắt nhanh từng nhánh khi có sự cố, tránh tràn, lãng phí sản phẩm.
Tự động hóa quy trình theo công thức pha chế, lịch sản xuất, thông qua PLC điều khiển solenoid valve.
Các size DN50, DN65, DN80 thường xuất hiện ở tuyến chính; DN25, DN40 thường dùng cho nhánh thiết bị, đường取样, đường hóa chất phụ trợ.
2. Van bướm khí nén inox cho dược phẩm và mỹ phẩm
Trong dược và mỹ phẩm, yêu cầu về vệ sinh, truy xuất nguồn gốc vật liệu và kiểm soát nhiễm chéo rất cao. Van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh clamp giúp:
Đảm bảo bề mặt tiếp xúc sản phẩm nhẵn, ít khe kẽ, dễ CIP/SIP.
Tự động đóng/mở theo chương trình sản xuất, giảm can thiệp thủ công, hạn chế sai sót.
Phối hợp với các van khác (van bi vi sinh, van một chiều, van điều tiết) tạo thành cụm van điều khiển quy trình.
Vật liệu inox 316L và gioăng PTFE thường được ưu tiên khi môi chất có dung môi, cồn, hoặc hóa chất vệ sinh nồng độ cao.
3. Van bướm khí nén inox cho hệ CIP/SIP
Hệ CIP (Cleaning in Place) và SIP (Sterilization in Place) là trái tim của nhiều nhà máy thực phẩm, dược. Van bướm khí nén inox clamp đóng vai trò:
Chuyển mạch giữa các chế độ: rửa nước, rửa kiềm, rửa axit, tráng nước, tiệt trùng bằng hơi.
Ngắt/từng đoạn tuyến để đảm bảo dung dịch CIP đi đúng lộ trình, không lọt sang khu vực không mong muốn.
Phối hợp với van điều khiển điện, van bi, van cầu trong cùng một hệ tự động hóa.
Do tần suất đóng/mở cao và tiếp xúc với hóa chất CIP (NaOH, HNO3…), việc chọn đúng vật liệu 304/316L, gioăng EPDM/PTFE và cấu hình spring return là rất quan trọng để đảm bảo tuổi thọ và an toàn.

Hướng dẫn chọn Van bướm khí nén inox vi sinh clamp DN25–DN100
Hướng dẫn chọn van bướm vi sinh điều khiển khí nén clamp
Để chọn đúng van bướm vi sinh điều khiển khí nén clamp, bạn có thể làm theo các bước sau:
Bước 1: Xác định DN và chuẩn clamp
Dựa vào bản vẽ P&ID hoặc đo thực tế đường ống, xác định DN cần dùng: DN25/40/50/65/80/100.
Kiểm tra chuẩn clamp hiện hữu (DIN, ISO, SMS…) để đảm bảo van mới lắp vừa mà không phải sửa ống.
Nếu là dự án mới, nên thống nhất một chuẩn clamp cho toàn bộ nhà máy để dễ quản lý phụ kiện.
Bước 2: Xác định áp lực, nhiệt độ và môi chất
Xác định áp lực làm việc lớn nhất của hệ (bao gồm cả áp lực bơm, áp lực tĩnh cột chất lỏng).
Xác định nhiệt độ môi chất bình thường và nhiệt độ cao nhất khi CIP/SIP.
Liệt kê các loại môi chất: sữa, bia, nước trái cây, dung dịch thuốc, cồn, dung dịch NaOH/HNO3 CIP…
Từ đó chọn:
Cấp áp lực van (PN10/PN16).
Loại gioăng EPDM hay PTFE.
Vật liệu inox 304 hay 316L.
Bước 3: Chọn vật liệu inox 304 hay 316L
Inox 304:
Phù hợp đa số ứng dụng thực phẩm, đồ uống, nước sạch, hóa chất nhẹ.Inox 316L:
Phù hợp hơn khi:Môi chất có tính ăn mòn cao, dung dịch muối, clorua.
Hóa chất CIP nồng độ cao, nhiệt độ cao.
Yêu cầu khắt khe từ QA/QC, khách hàng hoặc tiêu chuẩn nội bộ.
Nếu chưa chắc chắn, nên tham vấn thêm bộ phận kỹ thuật hoặc nhà cung cấp có kinh nghiệm về van bướm khí nén inox cho thực phẩm và dược.
Bước 4: Chọn chế độ actuator (spring return hay tác động kép)
Spring return (tác động đơn):
Phù hợp khi cần van tự về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất khí.
Thích hợp cho các điểm ngắt khẩn, điểm vào bể, điểm xả.
Tác động kép:
Đóng và mở đều bằng khí nén.
Phù hợp khi không yêu cầu fail-safe hoặc đã có giải pháp an toàn khác.
Bước 5: Chọn phụ kiện điều khiển
Solenoid valve:
Chọn điện áp 24VDC hoặc 220VAC phù hợp tủ điều khiển.
Chọn loại 2/2, 3/2 tùy sơ đồ điều khiển.
Bộ lọc khí FRL:
Đảm bảo khí sạch, ổn định áp, tăng tuổi thọ actuator.
Công tắc hành trình, hộp điều khiển:
Cần khi PLC cần nhận tín hiệu phản hồi trạng thái van.
Bước 6: Yêu cầu hồ sơ và tiêu chuẩn
Yêu cầu CO‑CQ cho van bướm vi sinh điều khiển khí nén.
Yêu cầu tài liệu vật liệu (MTC), danh sách tiếp xúc sản phẩm.
Đối với dược, có thể yêu cầu thêm tài liệu đáp ứng GMP, bề mặt, độ nhám.
Gửi đầy đủ thông tin trên cho nhà cung cấp sẽ giúp nhận được báo giá chính xác và cấu hình phù hợp, tránh tình trạng mua về không lắp được hoặc không đáp ứng yêu cầu vệ sinh.

Báo giá Van bướm khí nén inox vi sinh clamp
Bảng giá van bướm khí nén inox clamp DN50–DN100 tham khảo
Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo cho dòng van bướm khí nén inox clamp; giá thực tế phụ thuộc hãng, vật liệu, actuator, phụ kiện và số lượng.
| Cấu hình | DN | Giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bướm khí nén inox 304 clamp, EPDM, tác động kép | DN40 | Liên hệ | Sữa, nước giải khát, nhánh nhỏ |
| Van bướm khí nén inox 304 clamp, EPDM, spring return | DN50 | Liên hệ | Bia, thực phẩm lỏng, tuyến nhánh |
| Van bướm khí nén inox 316L clamp, PTFE, tác động kép | DN65 | Liên hệ | Hóa chất nhẹ, CIP, dược |
| Van bướm khí nén inox 316L clamp, PTFE, spring return | DN80 | Liên hệ | Dược, mỹ phẩm, tuyến chính |
| Van bướm khí nén inox 316L clamp + solenoid 24V | DN50–DN100 | Liên hệ | Điều khiển tự động PLC, CIP trung tâm |
Lưu ý:
Không nên chỉ so sánh giá đầu vào; cần xét cả tuổi thọ, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh, chi phí bảo trì và rủi ro dừng máy.
Các mã van bướm khí nén inox clamp DN50, DN80, DN100 thường có chênh lệch giá đáng kể do kích thước actuator và lượng vật liệu inox.
Để nhận báo giá chính xác, hãy gửi cho Toàn Á thông tin: DN, chuẩn clamp, áp lực, nhiệt độ, môi chất, vật liệu 304/316L, chế độ spring return/tác động kép, điện áp solenoid và số lượng.
So sánh nhà cung cấp van bướm khí nén inox vi sinh clamp
| Tiêu chí | Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á | Đơn vị bán trôi nổi |
|---|---|---|
| Tư vấn cấu hình | Tư vấn chi tiết DN, clamp, 304/316L, EPDM/PTFE, spring return | Thường chỉ báo giá theo DN, không hỏi kỹ môi chất, tiêu chuẩn |
| Hồ sơ vật liệu | Có thể cung cấp CO‑CQ, MTC, tài liệu tiếp xúc sản phẩm | Chứng từ không đồng nhất, khó truy xuất |
| Đồng bộ hệ vi sinh | Phối hợp cùng van bi vi sinh, tê/clamp, côn/clamp, ống inox vi sinh | Khó đồng bộ chuẩn vật liệu và kết nối |
| Hỗ trợ dự án | Báo giá theo BOQ, số lượng, tiến độ giao, hỗ trợ kỹ thuật | Thường ưu tiên hàng lẻ, ít hỗ trợ kỹ thuật sâu |
| Giá | Cạnh tranh theo cấu hình và sản lượng, có chiết khấu dự án | Giá rẻ ban đầu nhưng tiềm ẩn sai cấu hình, chi phí phát sinh |
Khi đầu tư cho hệ thực phẩm, dược, việc chọn đúng nhà cung cấp van bướm khí nén inox cho thực phẩm và dược không chỉ ảnh hưởng đến chi phí đầu tư mà còn tác động trực tiếp đến an toàn thực phẩm, khả năng đạt chứng nhận và uy tín thương hiệu.

Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bướm vi sinh điều khiển khí nén dạng pneumatic sanitary butterfly valve clamp, hỗ trợ tư vấn cấu hình, CO‑CQ đầy đủ, giá tốt và giao nhanh toàn quốc.
FAQ – van bướm khí nén inox vi sinh clamp
1. Van bướm khí nén inox vi sinh clamp là gì?
Van bướm khí nén inox vi sinh clamp là loại van bướm tự động dùng bộ truyền động khí nén, thiết kế cho hệ thực phẩm, dược, mỹ phẩm với kết nối clamp nhanh, bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh. Van thường làm từ inox 304 hoặc 316L, gioăng EPDM/PTFE, phù hợp cho sữa, bia, nước giải khát, dung dịch thuốc và hệ CIP/SIP.
2. Van bướm khí nén clamp khác gì van bướm wafer công nghiệp?
Van bướm clamp dùng kết nối clamp vi sinh, tháo lắp nhanh, bề mặt nhẵn, ưu tiên vệ sinh; phù hợp thực phẩm, dược. Van bướm wafer/lug dùng kết nối mặt bích, phù hợp hệ công nghiệp nước, HVAC, hóa chất. Hai dòng khác nhau về chuẩn kết nối, bề mặt và mục đích sử dụng.
3. Van bướm khí nén inox vi sinh dùng cho ngành nào?
Van được dùng cho thực phẩm (sữa, bia, nước giải khát), dược phẩm, mỹ phẩm, hóa chất thực phẩm và các hệ CIP/SIP. Đây là lựa chọn phổ biến cho van bướm khí nén inox cho thực phẩm và dược nhờ khả năng vệ sinh cao và tự động hóa tốt.
4. Van bướm khí nén inox clamp cần áp lực khí bao nhiêu bar?
Hầu hết van bướm vi sinh điều khiển khí nén clamp làm việc với nguồn khí 3–8 bar. Áp lực cụ thể tùy actuator và khuyến cáo nhà sản xuất. Cần đảm bảo hệ khí nén có bộ lọc và ổn định áp để van hoạt động bền.
5. Khi nào nên chọn spring return cho van bướm vi sinh?
Nên chọn spring return khi cần van tự về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất khí, ví dụ điểm vào bể, điểm xả, điểm ngắt khẩn. Cấu hình này giúp giảm rủi ro tràn, rò rỉ khi xảy ra sự cố nguồn khí hoặc điện.
6. Van bướm khí nén inox 304 và 316L khác gì trong thực phẩm?
Inox 304 phù hợp đa số ứng dụng thực phẩm, đồ uống thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường có hóa chất CIP nồng độ cao, dung dịch muối, clorua hoặc yêu cầu khắt khe từ QA/QC. Việc chọn 304 hay 316L tùy thuộc vào môi chất và tiêu chuẩn nội bộ.
7. Van bướm khí nén inox clamp có dùng cho CIP/SIP được không?
Có. Van bướm khí nén inox clamp được dùng phổ biến trong hệ CIP/SIP để chuyển mạch giữa các chế độ rửa, tiệt trùng. Cần chọn đúng vật liệu 304/316L, gioăng EPDM/PTFE và cấu hình actuator phù hợp với tần suất đóng/mở và hóa chất sử dụng.
8. Van bướm khí nén inox vi sinh chịu áp lực bao nhiêu bar?
Nhiều model van bướm khí nén inox vi sinh clamp làm việc ở PN10–PN16 (10–16 bar), tùy hãng và kích thước. Cần chọn cấp áp lực van bằng hoặc cao hơn áp lực thiết kế hệ thống, đồng thời xét đến áp lực đỉnh và áp lực tĩnh.
9. Van bướm khí nén inox clamp mất khí thì van ở trạng thái nào?
Tùy cấu hình actuator:
Spring return: van tự về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất khí.
Tác động kép: van thường giữ nguyên vị trí khi mất khí.
Việc chọn chế độ nào phụ thuộc vào yêu cầu an toàn của từng điểm lắp trong quy trình.
10. Toàn Á có CO‑CQ cho van bướm khí nén inox vi sinh không?
Có. Khi gửi yêu cầu, bạn có thể yêu cầu CO‑CQ, tài liệu vật liệu và các chứng từ liên quan cho van bướm vi sinh điều khiển khí nén. Hồ sơ này quan trọng cho việc nghiệm thu, kiểm tra chất lượng và đáp ứng yêu cầu của khách hàng, cơ quan quản lý.

Mua van bướm khí nén inox vi sinh clamp DN25–DN100 giá rẻ tại Hà Nội
Liên hệ báo giá van bướm khí nén inox vi sinh clamp
Bạn đang cần van bướm khí nén inox vi sinh clamp cho nhà máy sữa, bia, nước giải khát, dược phẩm, mỹ phẩm hoặc hệ CIP/SIP? Hãy gửi Toàn Á thông tin:
DN (DN25/40/50/65/80/100)
Chuẩn clamp (DIN/ISO/SMS…)
Áp lực, nhiệt độ, môi chất
Vật liệu inox 304 hay 316L
Chế độ spring return hay tác động kép
Điện áp solenoid (24V/220V) và yêu cầu phụ kiện
Số lượng và tiến độ cần hàng
Để nhận cấu hình chính xác, báo giá nhanh và chiết khấu dự án cho van bướm khí nén inox cho thực phẩm, dược và CIP/SIP.
TỔNG KHO PHỤ KIỆN INOX TOÀN Á
Hotline/Zalo: 08654.66799
Điện thoại: 024.3647.3055 | 039.2299.168
Email: inoxtoana@gmail.com | khophukieninox@gmail.com
Địa chỉ: Số 115A, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội
Website: https://khophukieninox.vn
!!! Chú ý: Công ty nhà máy Cơ Khí Toàn Á đã triển khai toàn diện tới 34 tỉnh/thành dịch vụ gia công – chế tạo – sản xuất thiết bị inox công nghiệp. Bạn có thể click để xem chi tiết từng khu vực tại đây.
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)
Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:
- Hotline/ zalo: 08.654.66799
- Email: lienhe@cokhitoana.vn
- Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.








Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bướm khí nén inox vi sinh clamp DN25–DN100 là dòng van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh, thiết kế cho nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và hệ CIP/SIP. Van có thân/đĩa inox 304 hoặc 316L, kết nối clamp nhanh, bề mặt nhẵn dễ vệ sinh, gioăng EPDM/PTFE phù hợp sữa, bia, nước giải khát, dung dịch thuốc và hóa chất nhẹ. Dải kích thước phổ biến DN25–DN100, trong đó các mã van bướm khí nén inox clamp DN50, DN80, DN100 thường dùng cho tuyến chính và nhánh.
Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bướm khí nén inox vi sinh clamp là dòng van bướm điều khiển khí nén inox vi sinh được thiết kế chuyên cho các nhà máy thực phẩm, đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm và các hệ thống CIP/SIP yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh cao. Sản phẩm kết hợp thân/đĩa inox 304 hoặc 316L với kiểu kết nối clamp nhanh, bề mặt nhẵn, ít khe kẽ, dễ tháo lắp và vệ sinh, đáp ứng tốt yêu cầu sản xuất theo chuẩn GMP, HACCP.
Dải kích thước phổ biến từ DN25 đến DN100, trong đó các mã van bướm khí nén inox clamp DN50, DN80, DN100 thường được lựa chọn cho tuyến chính và nhánh trong dây chuyền sữa, bia, nước giải khát, dung dịch thuốc, mỹ phẩm lỏng. Với cơ cấu điều khiển bằng khí nén, van đạt tốc độ đóng/mở nhanh, phù hợp các hệ thống cần phản ứng tức thời hoặc yêu cầu phương án an toàn khi mất khí (spring return).
Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bướm vi sinh điều khiển khí nén dạng pneumatic sanitary butterfly valve clamp, hỗ trợ tư vấn cấu hình DN, vật liệu inox 304/316L, loại gioăng, actuator và phụ kiện solenoid/FRL phù hợp với từng dây chuyền cụ thể.