Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 DN50–DN300, đóng mở tự động nhanh, chịu áp PN10–PN16, dùng cho nước, khí, hơi, hóa chất. Hàng sẵn kho Toàn Á, giá rẻ, giao nhanh toàn quốc. Gọi 08654.66799 để nhận báo giá chi tiết.
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 – Tự động hóa DN50–DN300
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 là dòng van công nghiệp tự động, sử dụng bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) để đóng mở đĩa van dạng bướm trong thời gian rất ngắn (thường từ 1–5 giây tùy size và loại actuator). Thân van và đĩa van được chế tạo từ inox 304 hoặc 316, kết hợp gioăng EPDM/NBR/PTFE, phù hợp cho các hệ thống nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xử lý nước, HVAC.
Van có kiểu kết nối mặt bích (wafer/lug) hoặc clamp vi sinh, dải kích thước phổ biến từ DN50 đến DN300 (một số nhà cung cấp tới DN500), áp lực làm việc PN10–PN16, nhiệt độ tùy gioăng từ −10°C đến 180°C. Tại Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á, van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 được nhập sẵn kho, CO‑CQ đầy đủ, giá cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật chọn van, lắp đặt và bảo hành cho dự án.

Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 – Tự động hóa DN50–DN300
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 là gì?
Khái niệm cơ bản
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 là loại van bướm công nghiệp được tích hợp bộ truyền động khí nén, giúp đóng mở van hoàn toàn tự động bằng nguồn khí nén (thường 3–8 bar). Khi có tín hiệu điều khiển (từ PLC, tủ điện, nút nhấn, sensor…), bộ actuator khí nén sẽ quay trục van, kéo theo đĩa van xoay 90° để đóng hoặc mở dòng chảy.
So với van bướm tay gạt/tay quay, van điều khiển khí nén mang lại:
Tốc độ đóng mở nhanh (1–5 giây), phù hợp hệ thống cần phản ứng nhanh.
Khả năng tích hợp tự động hóa cao, điều khiển từ xa, lập trình theo quy trình.
An toàn hơn trong môi trường dễ cháy nổ (không dùng điện trực tiếp tại van).
Phân loại theo cấu hình
Theo vật liệu:
Theo kiểu kết nối:
Mặt bích (wafer/lug): dùng cho hệ công nghiệp DN50–DN300, PN10–PN16.
Clamp vi sinh: dùng cho hệ thực phẩm, dược phẩm, CIP/SIP, DN25–DN100.
Theo tác động của actuator:
Tác động đơn (spring return): tự đóng/mở khi mất khí nén, an toàn khi sự cố.
Tác động kép: đóng mở đều bằng khí nén, cần khí cho cả hai chiều.

Cấu tạo Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316
Cấu tạo & nguyên lý hoạt động
Cấu tạo chính
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 gồm các bộ phận chính:
Thân van (body): Inox 304/316, kiểu wafer hoặc lug, có lỗ bích để lắp giữa hai mặt bích ống.
Đĩa van (disc): Inox 304/316, dạng đĩa tròn, xoay 90° để đóng/mở dòng chảy.
Trục van (stem): Inox, truyền lực từ actuator tới đĩa van.
Gioăng làm kín (seat): EPDM, NBR, PTFE… quyết định khả năng chịu nhiệt, hóa chất.
Bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator): Tạo lực xoay trục van khi có khí nén.
Bộ điều khiển (tùy chọn): Solenoid valve, bộ lọc khí, hộp điều khiển, công tắc hành trình, bộ định vị (positioner).
Nguyên lý hoạt động
Khi có khí nén cấp vào actuator, piston/bánh răng bên trong actuator tạo lực xoay, kéo trục van quay 90°.
Đĩa van xoay từ vị trí đóng (vuông góc với dòng chảy) sang mở (song song với dòng chảy) hoặc ngược lại.
Với actuator spring return, khi mất khí nén, lò xo sẽ tự đưa van về vị trí an toàn (thường là đóng).
Quá trình đóng/mở có thể điều khiển qua nút nhấn, PLC, timer, sensor lưu lượng/áp suất.
Thông số kỹ thuật van bướm điều khiển khí nén inox 304/316
Bảng thông số kỹ thuật tổng quát
| Thông số | Giá trị phổ biến | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích thước | DN50 – DN300 (một số dòng tới DN500) | Phổ biến DN50, DN65, DN80, DN100, DN150, DN200. |
| Vật liệu thân van | Inox 304, 304L, 316, 316L | Tùy môi chất, chi phí. |
| Vật liệu đĩa van | Inox 304, 316 | Thường cùng cấp với thân van. |
| Vật liệu trục van | Inox 304, 316 | Đảm bảo độ bền, chống ăn mòn. |
| Kiểu kết nối | Wafer, Lug, Clamp (vi sinh) | Wafer/lug cho công nghiệp, clamp cho vi sinh. |
| Áp lực làm việc | PN10, PN16 (một số dòng PN25) | Phù hợp nước, khí, hơi áp thấp–trung bình. |
| Nhiệt độ làm việc | −10°C – 120°C (EPDM), −10°C – 80°C (NBR), −20°C – 180°C (PTFE) | Tùy loại gioăng. |
| Môi chất | Nước, khí, hơi, dầu, hóa chất nhẹ | Tùy vật liệu gioăng và inox. |
| Nguồn khí nén | 3 – 8 bar (45 – 115 psi) | Tiêu chuẩn khí nén công nghiệp. |
| Thời gian đóng/mở | 1 – 5 giây (tùy size và actuator) | Actuator nhỏ nhanh hơn, size lớn chậm hơn. |
| Tiêu chuẩn mặt bích | JIS 10K, PN10, PN16, ANSI Class 150 | Tùy dự án, nhà máy. |
| CO‑CQ | Có | Đầy đủ chứng từ xuất xứ, chất lượng. |
Ứng dụng van bướm điều khiển khí nén inox 304/316
Hệ nước & xử lý nước
Dùng cho tuyến cấp nước, nước tuần hoàn, nước thải trong nhà máy, khu công nghiệp.
Tự động đóng/mở theo mức bể, lưu lượng, áp suất, giúp tối ưu vận hành, giảm nhân công.
Inox 304/316 chống gỉ tốt trong môi trường ẩm, nước thải, hóa chất xử lý nước.
Hệ khí nén & hơi
Điều khiển nhánh khí nén, hơi trong nhà máy sản xuất, lò hơi, hệ sấy.
Actuator khí nén phù hợp môi trường dễ cháy nổ hơn so với động cơ điện.
Đóng mở nhanh giúp kiểm soát lưu lượng, áp suất kịp thời.
Hệ hóa chất, thực phẩm, dược phẩm
Inox 316/316L kết hợp gioăng PTFE phù hợp cho hóa chất ăn mòn nhẹ, dung môi, axit loãng.
Van bướm vi sinh clamp inox 316L điều khiển khí nén dùng cho hệ CIP/SIP, đường ống sản xuất thực phẩm, dược.
Bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu GMP, HACCP.
Hệ HVAC & làm lạnh
Điều khiển dòng nước lạnh, nước giải nhiệt trong hệ HVAC tòa nhà, nhà máy.
Tích hợp với BMS, PLC để tự động hóa toàn bộ hệ thống làm lạnh, thông gió.

Các loại Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 hiện nay
Bảng giá van bướm điều khiển khí nén inox 304/316
Nguyên tắc hình thành giá
Giá van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 phụ thuộc vào:
Kích thước (DN50, DN80, DN100, DN150, DN200, DN250, DN300…).
Vật liệu (inox 304 hay 316/316L).
Kiểu kết nối (wafer, lug, clamp).
Loại gioăng (EPDM, NBR, PTFE).
Loại actuator (tác động đơn/kép, thương hiệu).
Phụ kiện đi kèm (solenoid valve, bộ lọc, hộp điều khiển, công tắc hành trình…).
Bảng giá tham khảo
| Sản phẩm | Quy cách | Giá tham khảo (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Van bướm điều khiển khí nén inox 304 wafer | DN50, PN10, EPDM | 8.000.000 – 12.000.000 | Nước, khí, áp thấp. |
| Van bướm điều khiển khí nén inox 304 wafer | DN80, PN10, EPDM | 10.000.000 – 15.000.000 | Hệ nước, HVAC. |
| Van bướm điều khiển khí nén inox 304 wafer | DN100, PN10, EPDM | 12.000.000 – 18.000.000 | Phổ biến cho tuyến chính. |
| Van bướm điều khiển khí nén inox 316 wafer | DN100, PN16, PTFE | 18.000.000 – 25.000.000 | Hóa chất, thực phẩm. |
| Van bướm điều khiển khí nén inox 316L clamp vi sinh | DN50, PN10, PTFE | 15.000.000 – 22.000.000 | Hệ CIP, dược, thực phẩm. |
| Van bướm điều khiển khí nén inox 316L clamp vi sinh | DN80, PN10, PTFE | 20.000.000 – 28.000.000 | Size lớn cho hệ công suất cao. |
Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo; vui lòng liên hệ hotline 08654.66799 – 024.3647.3055 hoặc Zalo để nhận báo giá mới nhất và chiết khấu theo số lượng, dự án.
Hướng dẫn chọn van bướm điều khiển khí nén inox 304/316
Bước 1 – Xác định DN, áp lực, nhiệt độ
Xác định đường kính ống (DN50, DN80, DN100, DN150, DN200…).
Xác định áp lực làm việc (PN10, PN16) và nhiệt độ môi chất.
Chọn van có PN ≥ áp lực hệ thống, nhiệt độ gioăng phù hợp môi chất.
Bước 2 – Chọn vật liệu inox & gioăng
Nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ: inox 304 + EPDM/NBR.
Hóa chất ăn mòn, nước biển, thực phẩm, dược: inox 316/316L + PTFE.
Bước 3 – Chọn kiểu kết nối
Hệ công nghiệp mặt bích: wafer hoặc lug, tiêu chuẩn JIS/PN/ANSI.
Hệ vi sinh thực phẩm, dược: clamp inox 316L.
Bước 4 – Chọn loại actuator & phụ kiện
Tác động đơn (spring return): an toàn khi mất khí, van tự về vị trí đóng/mở.
Tác động kép: đóng mở đều bằng khí nén.vanongnhua
Phụ kiện: solenoid valve, bộ lọc khí, hộp điều khiển, công tắc hành trình, bộ định vị.
Checklist gửi báo giá cho Toàn Á
DN, PN, nhiệt độ, môi chất.
Vật liệu (inox 304/316), kiểu kết nối (wafer/lug/clamp).
Loại actuator (tác động đơn/kép), điện áp solenoid (24V/220V).
Số lượng, thời gian cần hàng, yêu cầu CO‑CQ.

Mua Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 ở đâu uy tín?
Quy trình đặt hàng van bướm điều khiển khí nén inox tại Toàn Á
Gửi yêu cầu: Khách hàng gửi thông số van (DN, PN, vật liệu, actuator) qua hotline, Zalo, email hoặc form trên Khophukieninox.vn.
Tư vấn kỹ thuật: Kỹ sư Toàn Á kiểm tra thông số, tư vấn vật liệu, actuator, phụ kiện phù hợp.
Báo giá chi tiết: Toàn Á gửi báo giá kèm CO‑CQ, thời gian giao, chiết khấu dự án.
Xác nhận đơn hàng/hợp đồng: Hai bên thống nhất số lượng, giá, tiến độ; ký hợp đồng nếu dự án lớn.
Chuẩn bị hàng & giao nhận: Kho Toàn Á chuẩn bị van, kiểm tra, đóng gói, giao 24–48h miền Bắc, 3–5 ngày toàn quốc.
Hỗ trợ kỹ thuật & bảo hành: Hỗ trợ lắp đặt, đấu nối, xử lý bảo hành nếu lỗi vật liệu, actuator.
CO‑CQ, bảo hành & dịch vụ sau bán
Toàn Á cung cấp đầy đủ CO‑CQ cho van bướm điều khiển khí nén inox 304/316, chứng minh xuất xứ, chất lượng vật liệu, tiêu chuẩn sản xuất.
Bảo hành theo tiêu chuẩn nhà sản xuất, hỗ trợ đổi trả nếu phát hiện lỗi vật liệu, actuator, gioăng.
Tư vấn kỹ thuật miễn phí về chọn van, lắp đặt, tích hợp hệ thống tự động hóa.
FAQ – 10 câu hỏi thường gặp về van bướm điều khiển khí nén inox 304/316
1. Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 là gì, khác gì van bướm tay gạt?
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 là loại van bướm công nghiệp được tích hợp bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator), giúp đóng mở van hoàn toàn tự động bằng nguồn khí nén thay vì thao tác tay gạt hay tay quay. Khi có tín hiệu điều khiển (từ PLC, tủ điện, nút nhấn, sensor…), bộ actuator khí nén sẽ quay trục van, kéo theo đĩa van xoay 90° để đóng hoặc mở dòng chảy trong thời gian rất ngắn (thường từ 1–5 giây tùy size và loại actuator).
So với van bướm tay gạt, van điều khiển khí nén mang lại tốc độ đóng mở nhanh, khả năng tích hợp tự động hóa cao, điều khiển từ xa và an toàn hơn trong môi trường dễ cháy nổ (không dùng điện trực tiếp tại van).
2. Van bướm điều khiển khí nén inox chịu được áp lực và nhiệt độ bao nhiêu?
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 thường được thiết kế cho áp lực làm việc PN10–PN16 (tương đương 10–16 bar), phù hợp cho các hệ thống nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ trong công nghiệp. Một số dòng van cao cấp có thể làm việc ở PN25, nhưng phần lớn ứng dụng thực tế tại Việt Nam tập trung ở PN10–PN16.
Về nhiệt độ, khả năng chịu nhiệt phụ thuộc chủ yếu vào loại gioăng làm kín: gioăng EPDM thường làm việc trong khoảng −10°C đến 120°C, NBR khoảng −10°C đến 80°C, còn PTFE có thể lên tới −20°C đến 180°C. Do đó, khi chọn van, ngoài việc quan tâm đến vật liệu inox 304/316, cần chú ý kỹ loại gioăng để đảm bảo phù hợp với nhiệt độ môi chất thực tế.
3. Khi nào nên dùng inox 304, khi nào bắt buộc dùng inox 316 cho van bướm khí nén?
Nên dùng inox 304 cho van bướm điều khiển khí nén khi môi chất là nước sạch, nước kỹ thuật, khí nén, hơi bão hòa, dầu hoặc hóa chất nhẹ, trong điều kiện môi trường không quá khắc nghiệt và yêu cầu chống ăn mòn ở mức trung bình. Inox 304 có chi phí hợp lý, đáp ứng tốt đa số ứng dụng công nghiệp thông thường.
Ngược lại, inox 316/316L bắt buộc hoặc nên ưu tiên khi môi chất có tính ăn mòn cao (hóa chất, axit loãng, dung môi), môi trường ven biển, nước biển, hoặc trong các nhà máy thực phẩm, dược phẩm yêu cầu tiêu chuẩn vệ sinh và chống ăn mòn cao. Inox 316 có thêm molypden (Mo) giúp tăng đáng kể khả năng chống ăn mòn cục bộ, chống rỗ, đặc biệt trong môi trường chứa clo, muối.
4. Van bướm điều khiển khí nén inox có dùng cho nước uống, thực phẩm, dược phẩm được không?
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 hoàn toàn có thể dùng cho nước uống, thực phẩm, dược phẩm nếu được lựa chọn đúng cấu hình vật liệu và tiêu chuẩn vệ sinh. Đối với nước uống và thực phẩm, van bướm inox 304 kết hợp gioăng EPDM (hoặc PTFE) đáp ứng tốt yêu cầu vệ sinh, không thôi nhiễm, dễ vệ sinh bề mặt.
Đối với dược phẩm và các hệ CIP/SIP, thường ưu tiên van bướm vi sinh clamp inox 316L, bề mặt nhẵn bóng, kết nối clamp, gioăng PTFE hoặc EPDM đạt chuẩn FDA, đáp ứng yêu cầu GMP, HACCP. Quan trọng nhất là chọn đúng loại van có chứng từ CO‑CQ rõ ràng, đảm bảo vật liệu inox và gioăng phù hợp với quy định về an toàn thực phẩm và dược phẩm.
5. Bộ truyền động khí nén (actuator) hoạt động như thế nào, cần áp lực khí bao nhiêu?
Bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) của van bướm hoạt động bằng cách sử dụng khí nén để tạo lực xoay, qua đó quay trục van và đĩa van 90° để đóng hoặc mở van. Bên trong actuator có piston hoặc bánh răng, khi khí nén được cấp vào một buồng, piston di chuyển, tạo momen xoay truyền tới trục van. Áp lực khí nén tiêu chuẩn thường từ 3–8 bar (45–115 psi), đủ để vận hành hầu hết các van bướm DN50–DN300 trong công nghiệp.
Với actuator tác động đơn (spring return), khi mất khí nén, lò xo bên trong sẽ tự đưa van về vị trí an toàn (thường là đóng); với actuator tác động kép, cả đóng và mở đều thực hiện bằng khí nén.
6. Làm thế nào để chọn đúng DN, PN, vật liệu, gioăng cho van bướm điều khiển khí nén inox?
Để chọn đúng van bướm điều khiển khí nén inox, cần thực hiện theo 4 bước chính:
Bước 1 – Xác định DN, PN, nhiệt độ: Xác định đường kính ống (DN50, DN80, DN100, DN150, DN200…), áp lực làm việc (PN10, PN16) và nhiệt độ môi chất. Chọn van có PN ≥ áp lực hệ thống, nhiệt độ gioăng phù hợp môi chất.
Bước 2 – Chọn vật liệu inox & gioăng: Nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ: inox 304 + EPDM/NBR. Hóa chất ăn mòn, nước biển, thực phẩm, dược: inox 316/316L + PTFE.
Bước 3 – Chọn kiểu kết nối: Hệ công nghiệp mặt bích: wafer hoặc lug, tiêu chuẩn JIS/PN/ANSI. Hệ vi sinh thực phẩm, dược: clamp inox 316L.
Bước 4 – Chọn loại actuator & phụ kiện: Tác động đơn (spring return) an toàn khi mất khí, tác động kép đóng mở đều bằng khí nén. Phụ kiện: solenoid valve, bộ lọc khí, hộp điều khiển, công tắc hành trình, bộ định vị.
Khi gửi yêu cầu cho Toàn Á, nên cung cấp đầy đủ thông tin DN, PN, nhiệt độ, môi chất, vật liệu, kiểu kết nối, actuator để được tư vấn chính xác.
7. Van bướm điều khiển khí nén inox có thể tích hợp với PLC, BMS không?
Có, van bướm điều khiển khí nén inox hoàn toàn có thể tích hợp với PLC (Programmable Logic Controller) và BMS (Building Management System) để tự động hóa toàn bộ hệ thống. Thông thường, van được trang bị solenoid valve điều khiển bằng điện (24VDC, 220VAC), nhận tín hiệu từ PLC/BMS để đóng hoặc mở van.
Ngoài ra, có thể lắp thêm công tắc hành trình (limit switch), bộ định vị (positioner) để phản hồi trạng thái đóng/mở về PLC, hoặc điều khiển van theo tỷ lệ mở (0–100%). Việc tích hợp này rất phổ biến trong các nhà máy nước, xử lý nước thải, HVAC, thực phẩm, dược phẩm, giúp tối ưu vận hành, giảm nhân công và nâng cao độ chính xác kiểm soát quá trình.
8. Toàn Á có cung cấp CO‑CQ cho van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 không?
Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á có cung cấp đầy đủ CO‑CQ cho van bướm điều khiển khí nén inox 304/316, giúp khách hàng yên tâm về nguồn gốc và chất lượng vật liệu. CO (Certificate of Origin) thể hiện xuất xứ lô hàng, nhà sản xuất, trong khi CQ (Certificate of Quality) ghi rõ mác thép inox 304/316, tiêu chuẩn sản xuất, kết quả kiểm tra thành phần hóa học, cơ tính theo lô.
Với các dự án nhà máy nước, xử lý nước, thực phẩm, dược, hóa chất, PCCC, bộ hồ sơ này là bắt buộc trong quá trình thẩm định và nghiệm thu. Khi gửi yêu cầu, bạn chỉ cần ghi rõ cần CO‑CQ, Toàn Á sẽ chuẩn bị sẵn bản mềm hoặc bản giấy kèm theo lô hàng.
9. Thời gian giao hàng van bướm điều khiển khí nén inox tại Toàn Á là bao lâu?
Với lợi thế tổng kho tại Hà Nội và hàng van bướm điều khiển khí nén inox được luân chuyển thường xuyên, Toàn Á thường có thể giao van trong vòng 24–48 giờ cho khách hàng miền Bắc và khoảng 3–5 ngày làm việc cho khách hàng các tỉnh, tùy đơn vị vận chuyển. Các kích cỡ phổ biến như DN50, DN80, DN100, DN150 thường có sẵn, giúp nhà thầu xử lý nhanh các hạng mục lắp đặt hoặc thay thế khẩn.
Với các DN lớn hơn (DN200, DN250, DN300) hoặc đơn hàng số lượng rất lớn, Toàn Á sẽ trao đổi cụ thể về kế hoạch nhập hàng và giao theo đợt, đảm bảo vừa đáp ứng tiến độ thi công, vừa tối ưu chi phí logistics cho khách hàng.
10. Toàn Á có chiết khấu cho đơn hàng van bướm điều khiển khí nén inox số lượng lớn không?
Có, Toàn Á áp dụng chính sách giá linh hoạt và chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 số lượng lớn, đặc biệt dành cho đại lý, nhà thầu cơ điện, đơn vị thi công hệ thống nước, PCCC, HVAC và các dự án công nghiệp. Mức chiết khấu phụ thuộc vào tổng giá trị đơn hàng, số lượng từng DN, tần suất mua hàng (mua lặp lại), và có thể dao động từ khoảng 5–20% so với giá niêm yết.
Đối với các dự án lớn, Toàn Á còn có thể hỗ trợ giữ giá trong một khoảng thời gian, giao hàng theo nhiều đợt, hỗ trợ chứng từ và chính sách thanh toán linh hoạt để tối ưu dòng tiền cho chủ đầu tư. Khi có kế hoạch mua số lượng lớn van bướm điều khiển khí nén inox, bạn nên liên hệ trực tiếp để được xây dựng phương án giá, tiến độ giao và chiết khấu tối ưu nhất.
Tham khảo và kết hợp thêm với các sản phẩm khác
Van bướm tay gạt inox 304/316 – so sánh van tay gạt vs van điều khiển khí nén.
Van bướm điều khiển điện inox 304/316 – lựa chọn giữa khí nén và điện.
Van bi điều khiển khí nén inox 304/316 – so sánh van bi vs van bướm tự động.
Van một chiều lò xo inox 304/316 – dùng kèm van bướm để bảo vệ bơm.
Mặt bích hàn cổ inox 304/316 – phụ kiện lắp van bướm mặt bích.
Ống inox công nghiệp 304/316 SCH10/SCH40 – đồng bộ đường ống với van.
Tê đều công nghiệp SCH10/SCH40 inox 304/316 – chia nhánh tuyến có van bướm.
Côn đồng tâm công nghiệp SCH10/SCH40 inox 304/316 – giảm DN trước/sau van.
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)
Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:
- Hotline/ zalo: 08.654.66799
- Email: lienhe@cokhitoana.vn
- Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.








Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 DN50–DN300, đóng mở tự động nhanh, chịu áp PN10–PN16, dùng cho nước, khí, hơi, hóa chất. Hàng sẵn kho Toàn Á, giá rẻ, giao nhanh toàn quốc. Gọi 08654.66799 để nhận báo giá chi tiết.
Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 là dòng van công nghiệp tự động, sử dụng bộ truyền động khí nén (pneumatic actuator) để đóng mở đĩa van dạng bướm trong thời gian rất ngắn (thường từ 1–5 giây tùy size và loại actuator). Thân van và đĩa van được chế tạo từ inox 304 hoặc 316, kết hợp gioăng EPDM/NBR/PTFE, phù hợp cho các hệ thống nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ trong nhà máy thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xử lý nước, HVAC
Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 – Tự động hóa DN50–DN300
Van có kiểu kết nối mặt bích (wafer/lug) hoặc clamp vi sinh, dải kích thước phổ biến từ DN50 đến DN300 (một số nhà cung cấp tới DN500), áp lực làm việc PN10–PN16, nhiệt độ tùy gioăng từ −10°C đến 180°C. Tại Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á, van bướm điều khiển khí nén inox 304/316 được nhập sẵn kho, CO‑CQ đầy đủ, giá cạnh tranh, hỗ trợ kỹ thuật chọn van, lắp đặt và bảo hành cho dự án.