Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300, đóng mở tự động 24V/220V/380V, PN10–PN16, dùng cho nước, khí, hơi, hóa chất. CO‑CQ đầy đủ, giá tốt, giao nhanh toàn quốc. Gọi 08654.66799.
Van bướm điều khiển điện inox 304/316 – Van tự động DN50–DN300
Van bướm điều khiển điện inox 304/316 là dòng van tự động sử dụng bộ truyền động điện để quay đĩa van 90 độ, điều tiết hoặc đóng/mở dòng chảy trên hệ thống đường ống công nghiệp và vi sinh. Van thường sử dụng thân, đĩa và trục inox 304 hoặc inox 316/316L; kết hợp gioăng EPDM, NBR hoặc PTFE để phù hợp với nước, khí nén, hơi, dầu, hóa chất nhẹ, thực phẩm và dược phẩm.
Dải kích thước thông dụng từ DN50 đến DN300, áp lực PN10–PN16, nguồn điện actuator 24VDC, 220VAC hoặc 380VAC; thời gian đóng/mở thường khoảng 10–30 giây, giúp hạn chế búa nước tốt hơn cấu hình khí nén đóng nhanh.
Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bướm điện inox 304/316 có CO‑CQ, hỗ trợ chọn đúng DN, kiểu kết nối, gioăng và điện áp theo điều kiện thực tế của dự án.
Van bướm điều khiển điện inox 304/316 phù hợp khi hệ thống có nguồn điện ổn định, cần điều khiển từ xa qua PLC/BMS, cần kiểm soát trạng thái van rõ ràng hoặc yêu cầu đóng/mở có kiểm soát để giảm rủi ro búa nước. Khác với dòng khí nén, van điện không đòi hỏi máy nén khí, bộ lọc khí hay đường ống khí điều khiển, nên phù hợp với công trình không có hạ tầng khí nén sẵn có.

Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300
Cấu hình lựa chọn Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300
| Hạng mục | Tùy chọn đề xuất | Lưu ý chọn |
|---|---|---|
| Vật liệu thân/đĩa | Inox 304, inox 316, inox 316L | Inox 304 phù hợp nước, khí, hơi và hóa chất nhẹ; inox 316/316L phù hợp hơn với môi trường có clorua, muối hoặc tính ăn mòn cao. |
| Kiểu kết nối | Wafer, lug, mặt bích, Clamp vi sinh | Wafer/lug phù hợp hệ công nghiệp; Clamp phù hợp dây chuyền thực phẩm, đồ uống, dược phẩm. |
| Kích thước | DN50–DN300 | Có thể mở rộng DN40–DN500 tùy hãng, chuẩn bích và cấu hình actuator. |
| Áp lực | PN10, PN16, PN25 tùy model | Chọn cấp áp lực van không thấp hơn áp lực thiết kế hệ thống. |
| Điện áp actuator | 24VDC, 220VAC, 380VAC | Đồng bộ với nguồn điều khiển thực tế tại công trình. |
| Chế độ điều khiển | ON/OFF hoặc tuyến tính | ON/OFF dùng để đóng/mở; tuyến tính nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V để điều tiết lưu lượng. |
| Gioăng | EPDM, NBR, PTFE | Chọn theo nhiệt độ và mức độ tương thích của môi chất; PTFE thường phù hợp hóa chất hơn. |
| Tín hiệu phản hồi | Limit switch, tín hiệu analog | Cần khi PLC/BMS phải nhận trạng thái hoặc vị trí mở van. |

Thông tin kỹ thuật Van bướm điều khiển điện inox 304/316
Thông số kỹ thuật Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300
| Thông số | Van bướm điện inox công nghiệp | Van bướm điện inox vi sinh |
|---|---|---|
| Kích cỡ tham khảo | DN50–DN300 | DN25–DN100 |
| Vật liệu | Inox 304 hoặc inox 316 | Ưu tiên inox 316L |
| Kết nối | Wafer, lug hoặc mặt bích | Clamp |
| Áp lực phổ biến | PN10–PN16 | Theo chuẩn Clamp và cấu hình hệ thống |
| Điện áp | 24VDC, 220VAC, 380VAC | 24VDC hoặc 220VAC tùy actuator |
| Chế độ | ON/OFF hoặc tuyến tính | ON/OFF hoặc tuyến tính |
| Gioăng | EPDM, NBR, PTFE | EPDM/PTFE phù hợp vệ sinh |
| Ứng dụng | Nước, khí, HVAC, xử lý nước, hóa chất nhẹ | Thực phẩm, đồ uống, CIP/SIP, dược phẩm |
Van bướm điện inox thường dùng cơ cấu đĩa quay một phần tư vòng; actuator điện điều khiển quá trình này thay cho thao tác trực tiếp tại vị trí lắp van. Các model inox 304/316 trên thị trường có thể dùng áp lực PN10/PN16/PN25, nhưng cấp áp lực, nhiệt độ và độ kín thực tế phải căn cứ catalogue đúng model, gioăng và nhà sản xuất.
Nguyên lý vận hành Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300
Khi nhận tín hiệu điều khiển, actuator điện tạo mô-men xoắn truyền đến trục van, làm đĩa xoay từ 0 đến 90 độ: vị trí song song dòng chảy là mở, vuông góc dòng chảy là đóng. Với van inox ON/OFF, actuator chỉ chạy đến hai điểm giới hạn đóng hoàn toàn hoặc mở hoàn toàn; với van tuyến tính, actuator nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V để điều chỉnh góc mở theo yêu cầu lưu lượng.
Van điện có tốc độ đóng/mở tham khảo khoảng 10–30 giây, chậm hơn cấu hình khí nén, nhờ đó phù hợp với các hệ thống nước có nguy cơ búa nước khi đóng van quá nhanh. Tuy vậy, thời gian thực tế phụ thuộc mô-men xoắn actuator, đường kính van, áp suất chênh lệch và tải vận hành của hệ thống.

Van bướm inox điều khiển điện khí nén
Ứng dụng thực tế Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300
Hệ nước và HVAC
Van phù hợp điều khiển nước cấp, nước làm mát, nước giải nhiệt, nước tuần hoàn và nước thải trong tòa nhà, nhà xưởng, trạm xử lý nước hoặc hệ HVAC. Khi kết hợp BMS/PLC, van có thể nhận tín hiệu tự động theo mức nước bồn, nhiệt độ, chênh áp hoặc lịch vận hành.
Hệ hóa chất
Cấu hình inox 316/316L cùng gioăng PTFE nên được xem xét cho hóa chất có tính ăn mòn, môi trường chứa clorua hoặc các hệ cần khả năng chống rỗ cao hơn inox 304. Không nên chỉ chọn theo vật liệu thân van; cần đối chiếu đồng thời mức tương thích của đĩa, trục, seat/gioăng và điều kiện nhiệt độ – nồng độ môi chất.
Thực phẩm và dược phẩm
Dòng van bướm điện Clamp vi sinh inox 316L phù hợp cho đường ống sữa, bia, nước giải khát, thực phẩm lỏng, mỹ phẩm và dược phẩm khi cần tháo lắp, vệ sinh CIP/SIP thuận tiện. Để đảm bảo vệ sinh, nên yêu cầu rõ chất lượng bề mặt, loại gioăng, chuẩn clamp và hồ sơ vật liệu trước khi đặt hàng.
Van điện và khí nén
| Tiêu chí | Van bướm điều khiển điện | Van bướm điều khiển khí nén |
|---|---|---|
| Nguồn vận hành | Điện 24VDC, 220VAC hoặc 380VAC | Khí nén, thường qua solenoid |
| Hạ tầng cần có | Nguồn điện và dây tín hiệu | Máy nén, đường khí, FRL, solenoid |
| Tốc độ đóng/mở | Thường 10–30 giây | Thường nhanh hơn |
| Điều tiết tuyến tính | Phù hợp với actuator tuyến tính | Cần positioner/thiết bị bổ sung |
| Điểm mạnh | Dễ tích hợp PLC/BMS, kiểm soát vị trí, không cần khí nén | Tốc độ cao, phù hợp nơi đã có khí nén |
| Điểm cần lưu ý | Cần xem xét cấp điện, IP và phương án mất điện | Cần khí sạch, ổn định và bảo trì hệ khí |
Van bướm điện thường được chọn khi không có nguồn khí nén hoặc cần điều khiển vị trí bằng tín hiệu điện; van khí nén có lợi thế tốc độ và chi phí đầu tư ban đầu trong nhiều hệ thống đã có sẵn hạ tầng khí.

Van bướm inox điều khiển điện
Hướng dẫn chọn Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300
Xác định DN và chuẩn kết nối: Đối chiếu đường kính danh nghĩa, chuẩn bích JIS/ANSI/PN hoặc chuẩn Clamp để bảo đảm lắp vừa đường ống hiện hữu.
Xác định áp lực, nhiệt độ và môi chất: Chọn PN của van bằng hoặc cao hơn áp thiết kế; chọn seat/gioăng theo nhiệt độ và tương thích hóa học của môi chất.
Chọn inox 304 hay inox 316/316L: Chọn 304 cho các môi trường phổ thông; cân nhắc 316/316L cho môi trường hóa chất, nước biển, dung dịch có muối/clorua hoặc yêu cầu chống ăn mòn cao.
Chọn nguồn điện: Xác nhận hệ điều khiển tại công trình dùng 24VDC, 220VAC hay 380VAC trước khi chốt actuator.
Chọn ON/OFF hay tuyến tính: Dùng ON/OFF cho nhu cầu đóng/mở; dùng tuyến tính khi cần giữ góc mở theo tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V để điều tiết lưu lượng.
Xác định phụ kiện điều khiển: Nêu rõ nhu cầu limit switch, tín hiệu feedback, tay quay khẩn, IP chống bụi nước, bộ điều khiển tại chỗ hoặc tích hợp PLC/BMS.
Bảng giá tham khảo Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300
| Cấu hình | DN | Giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bướm điện inox 304 wafer, EPDM, ON/OFF 220V | DN50 | Liên hệ | Nước, HVAC, khí |
| Van bướm điện inox 304 wafer, EPDM, ON/OFF 220V | DN100 | Liên hệ | Nước kỹ thuật, xử lý nước |
| Van bướm điện inox 304 wafer, PTFE, ON/OFF 220V | DN150 | Liên hệ | Hóa chất nhẹ |
| Van bướm điện inox 316 wafer, PTFE, ON/OFF 220V | DN100 | Liên hệ | Hóa chất, môi trường ăn mòn |
| Van bướm điện inox 316L Clamp vi sinh, 24V/220V | DN50 | Liên hệ | Thực phẩm, dược, CIP/SIP |
| Van bướm điện inox 316/316L tuyến tính, 4–20mA | DN80–DN150 | Liên hệ | Điều tiết tự động theo PLC |
Không nên công bố giá cố định nếu chưa chốt hãng, vật liệu thân/đĩa, gioăng, điện áp, kiểu actuator và các option đi kèm; mỗi yếu tố đều làm thay đổi giá thành và thời gian hàng. Các dòng van inox trên thị trường có cấu hình rất đa dạng theo DN, PN, seat và actuator.

Báo giá van bướm điều khiển điện inox 304-316
Bảng so sánh nhà cung cấp Van bướm điều khiển điện inox
| Tiêu chí | Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á | Đơn vị bán trôi nổi |
|---|---|---|
| Vật liệu | Tư vấn cấu hình inox 304 hoặc 316/316L theo môi chất | Dễ báo chung chung “inox” không xác định mác |
| Hồ sơ | Có thể yêu cầu CO‑CQ theo lô/hãng | Chứng từ không đồng nhất |
| Cấu hình actuator | Tư vấn điện áp, ON/OFF/tuyến tính, phản hồi vị trí | Thường chỉ bán cấu hình có sẵn |
| Khả năng đồng bộ | Có thể phối hợp cùng phụ kiện inox công nghiệp/vi sinh | Khó đồng bộ chuẩn vật liệu và kết nối |
| Hỗ trợ dự án | Báo giá theo BOQ, số lượng, tiến độ giao | Thường ưu tiên hàng lẻ |
| Giá | Cạnh tranh theo cấu hình và sản lượng | Giá rẻ ban đầu nhưng tiềm ẩn sai cấu hình |
FAQ: Các câu hỏi thường gặp về Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300
1. Van bướm điều khiển điện inox 304/316 là gì?
Đây là van bướm có thân/đĩa inox và bộ actuator điện, dùng mô-tơ để quay đĩa van 90 độ nhằm đóng, mở hoặc điều chỉnh lưu lượng theo tín hiệu điều khiển. Van có thể dùng nguồn 24VDC, 220VAC hoặc 380VAC tùy actuator và cấu hình công trình.
2. Van bướm điện khác gì van khí nén?
Van điện dùng nguồn điện và actuator mô-tơ, không cần hệ thống máy nén khí; van khí nén dùng khí nén để tạo mô-men xoắn cho actuator. Van điện thường đóng/mở chậm hơn, khoảng 10–30 giây, có lợi thế kiểm soát chuyển động và giảm nguy cơ búa nước trong một số hệ nước.
3. Nên chọn van điện 24V, 220V hay 380V?
Lựa chọn điện áp phụ thuộc nguồn điều khiển sẵn có tại công trình và yêu cầu an toàn của hệ thống: 24VDC thường phù hợp tủ điều khiển/PLC, 220VAC phổ biến cho hệ dân dụng – công nghiệp nhẹ, còn 380VAC thường dùng với cấu hình công nghiệp đặc thù. Cần chốt điện áp trước khi đặt hàng để actuator tương thích hoàn toàn.
4. Van ON/OFF và van tuyến tính khác nhau thế nào?
Van ON/OFF chỉ vận hành giữa hai trạng thái đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn. Van tuyến tính nhận tín hiệu analog như 4–20mA hoặc 0–10V để điều khiển góc mở theo tỷ lệ, phù hợp các hệ cần điều tiết lưu lượng, áp lực hoặc nhiệt độ.
5. Khi nào dùng inox 304, khi nào dùng inox 316?
Inox 304 phù hợp nhiều hệ nước, khí, hơi và hóa chất nhẹ thông thường, trong khi inox 316/316L phù hợp hơn với môi trường có yêu cầu chống ăn mòn cao như hóa chất, nước biển hoặc dung dịch chứa clorua. Cần chọn cả vật liệu gioăng phù hợp, không chỉ dựa trên vật liệu thân van.
6. Van bướm điện inox có điều khiển PLC/BMS được không?
Có. Van có thể nhận lệnh đóng/mở qua tín hiệu điện của actuator và có thể trang bị limit switch, tín hiệu phản hồi hoặc actuator tuyến tính để giao tiếp với PLC/BMS. Cần cung cấp sơ đồ điều khiển, nguồn điện và loại tín hiệu cần dùng khi yêu cầu báo giá.
7. Van bướm điện inox có dùng cho thực phẩm và dược phẩm không?
Có, khi sử dụng cấu hình van bướm vi sinh Clamp inox 316L, với bề mặt, gioăng và tiêu chuẩn vệ sinh phù hợp cho CIP/SIP. Khách hàng nên yêu cầu rõ thông số bề mặt, vật liệu gioăng và hồ sơ vật liệu phù hợp với quy chuẩn nội bộ/GMP của nhà máy.
8. Van bướm điện inox chịu áp được bao nhiêu?
Nhiều cấu hình van bướm inox có cấp áp lực PN10, PN16 hoặc PN25 tùy model và kiểu kết nối. Cấp áp của van được chọn phải bằng hoặc cao hơn áp lực thiết kế, đồng thời phải tính đến nhiệt độ, áp chênh khi đóng van và loại seat/gioăng.
9. Mất điện thì van ở vị trí nào?
Với actuator điện thông thường, van thường dừng tại vị trí hiện tại khi mất nguồn; trạng thái thực tế tùy cấu hình actuator. Nếu hệ thống cần van tự về vị trí đóng/mở khi mất điện, cần yêu cầu actuator có chức năng fail-safe hoặc giải pháp nguồn dự phòng ngay từ đầu.

Mua van bướm điều khiển điện inox ở đâu uy tín tại Hà Nội?
10. Tổng kho Toàn Á có báo giá theo dự án và cung cấp CO‑CQ không?
Có. Khi gửi yêu cầu với DN, PN, loại inox, gioăng, điện áp actuator, chế độ ON/OFF hoặc tuyến tính và số lượng, Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á có thể lập báo giá theo cấu hình, tiến độ giao hàng và yêu cầu CO‑CQ của từng dự án. Các yêu cầu vật liệu và thông số rõ ràng là cơ sở quan trọng để kiểm tra tính phù hợp của van trước khi nghiệm thu.
Bạn đang cần van bướm điều khiển điện inox 304/316 cho hệ nước, HVAC, xử lý nước, khí nén, hơi, hóa chất, thực phẩm hoặc dược phẩm? Hãy gửi Toàn Á thông tin DN, kiểu kết nối, áp lực PN, nhiệt độ, môi chất, điện áp, kiểu điều khiển ON/OFF hoặc tuyến tính và số lượng để nhận cấu hình chính xác, báo giá nhanh và chiết khấu dự án.
TỔNG KHO PHỤ KIỆN INOX TOÀN Á
Hotline/Zalo: 08654.66799
Điện thoại: 024.3647.3055 | 039.2299.168
Email: inoxtoana@gmail.com | khophukieninox@gmail.com
Địa chỉ: Số 115A, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội
Website: https://khophukieninox.vn
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)
Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:
- Hotline/ zalo: 08.654.66799
- Email: lienhe@cokhitoana.vn
- Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.








Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bướm điều khiển điện inox 304/316 DN50–DN300, đóng mở tự động 24V/220V/380V, PN10–PN16, dùng cho nước, khí, hơi, hóa chất. CO‑CQ đầy đủ, giá tốt, giao nhanh toàn quốc. Gọi 08654.66799.
Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bướm điều khiển điện inox 304/316 là dòng van tự động sử dụng bộ truyền động điện để quay đĩa van 90 độ, điều tiết hoặc đóng/mở dòng chảy trên hệ thống đường ống công nghiệp và vi sinh. Van thường sử dụng thân, đĩa và trục inox 304 hoặc inox 316/316L; kết hợp gioăng EPDM, NBR hoặc PTFE để phù hợp với nước, khí nén, hơi, dầu, hóa chất nhẹ, thực phẩm và dược phẩm.
Dải kích thước thông dụng từ DN50 đến DN300, áp lực PN10–PN16, nguồn điện actuator 24VDC, 220VAC hoặc 380VAC; thời gian đóng/mở thường khoảng 10–30 giây, giúp hạn chế búa nước tốt hơn cấu hình khí nén đóng nhanh. Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bướm điện inox 304/316 có CO‑CQ, hỗ trợ chọn đúng DN, kiểu kết nối, gioăng và điện áp theo điều kiện thực tế của dự án.