Van bi điều khiển điện inox 304/316 – ON/OFF & tuyến tính
Van bi điều khiển điện inox 304/316 là dòng van bi tự động dùng bộ truyền động điện (electric actuator) để quay bi van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng theo tín hiệu điện. Van có thể làm việc ở chế độ ON/OFF (đóng hoàn toàn / mở hoàn toàn) hoặc tuyến tính (nhận tín hiệu 4–20mA, 0–10V để điều chỉnh góc mở).
Vật liệu inox 304/316, kết nối wafer/lug/clamp, dải DN15–DN200, PN10–PN16, phù hợp hệ nước, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm, dược. Khác với van bi khí nén, van bi điện không cần hệ thống máy nén, dễ tích hợp PLC/BMS và điều khiển vị trí chính xác.

Van bi điều khiển điện inox 304/316 ON/OFF và tuyến tính DN15–DN200
Van bi điều khiển điện inox khác gì van bi khí nén?
Van bi điều khiển điện inox và van bi khí nén đều là van tự động, nhưng khác nhau cơ bản về nguồn lực và cách tích hợp điều khiển:
Nguồn vận hành:
Van bi điện: dùng động cơ điện (24VDC, 220VAC, 380VAC).
Van bi khí nén: dùng khí nén 3–8 bar, cần máy nén, bộ lọc FRL, solenoid valve.
Tốc độ đóng/mở:
Điện: thường 10–30 giây, phù hợp giảm búa nước trong hệ nước.
Khí nén: thường 1–5 giây, phản ứng nhanh, phù hợp hệ cần ngắt khẩn.
Điều khiển:
Điện: dễ tích hợp PLC/BMS, tín hiệu analog 4–20mA, 0–10V để điều tiết lưu lượng.
Khí nén: cần solenoid, bộ định vị nếu muốn điều tiết, chủ yếu dùng ON/OFF.
Hạ tầng:
Điện: chỉ cần nguồn điện và dây tín hiệu.
Khí nén: cần hệ khí nén hoàn chỉnh (máy nén, bình tích áp, đường ống khí).
Vì vậy, van bi điều khiển điện inox thường được chọn khi:
Không có hệ khí nén hoặc không muốn đầu tư thêm.
Cần điều tiết lưu lượng, áp lực, nhiệt độ chính xác.
Muốn tích hợp sâu vào hệ PLC/BMS với tín hiệu analog.
Xem ngay các dòng sản phẩm van inox đang được phân phối tại kho inox Toàn Á
- Van bi điều khiển khí nén inox 304/316
- Van bướm điều khiển điện inox 304/316
- Van bi tay gạt inox 304/316
- Van chặn inox 304/316

Van bi điện inox 304 PN16 DN100 chế độ ON/OFF cho hệ nước, HVAC
Các chế độ điều khiển của van bi điện inox
1. Chế độ ON/OFF
Van bi điện ON/OFF chỉ có 2 trạng thái: đóng hoàn toàn và mở hoàn toàn. Actuator điện nhận tín hiệu digital (khô/ướt) từ PLC, rơ-le, nút nhấn để quay bi van 90 độ.
Phù hợp cho:
Các điểm ngắt/on–off trong hệ nước, khí, hơi, hóa chất.
Hệ không yêu cầu điều tiết lưu lượng, chỉ cần đóng/mở theo lệnh.
Các nhánh bảo vệ, ngắt khẩn, ngắt theo lịch vận hành.
2. Chế độ tuyến tính (modulating)
Van bi điện tuyến tính nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V, điều chỉnh góc mở van từ 0–100%. Actuator có bộ điều khiển vị trí, so sánh tín hiệu đặt với vị trí thực tế để quay bi van đến góc mở mong muốn.
Phù hợp cho:
Điều tiết lưu lượng, áp lực, nhiệt độ trong hệ HVAC, hệ trao đổi nhiệt, hệ pha trộn.
Các vòng điều khiển khép kín cùng PLC/PID.
Hệ cần giữ ổn định thông số quá trình (nhiệt độ, áp, lưu lượng) theo setpoint.
Đây là điểm mà van bi điện thường được chọn hơn van bi khí nén khi cần điều tiết chính xác.

Van bi điện inox 316 PN40 DN150 chế độ tuyến tính cho hệ hóa chất
Các hệ thống thường dùng van bi điện inox
1. Hệ nước & HVAC
Trong các tòa nhà, nhà máy, trung tâm thương mại, van bi điều khiển điện inox được dùng để:
Điều tiết nước lạnh, nước nóng, nước giải nhiệt theo nhiệt độ phòng, tải lạnh.
Đóng/mở nhánh theo lịch vận hành tòa nhà, nhà máy.
Phối hợp với cảm biến nhiệt độ, áp lực, lưu lượng để tối ưu năng lượng.
Ví dụ: van bi điện tuyến tính DN50–DN100 lắp trên đường ống nước lạnh vào AHU/FCU, nhận tín hiệu 4–20mA từ bộ điều khiển nhiệt độ phòng để điều chỉnh lưu lượng nước, giữ nhiệt độ phòng ổn định.
2. Hệ hóa chất & xử lý nước
Trong nhà máy hóa chất, xử lý nước, van bi điện inox được dùng để:
Điều tiết lưu lượng hóa chất (axit, kiềm, clo…) vào bể xử lý.
Đóng/mở các nhánh theo chương trình pha hóa chất tự động.
Phối hợp với bơm định lượng, cảm biến pH, ORP, clo dư để tự động hóa quy trình.
Với môi chất ăn mòn, nên chọn inox 316/316L và gioăng PTFE để đảm bảo tuổi thọ.
3. Thực phẩm, dược, CIP/SIP
Trong nhà máy thực phẩm, dược, van bi điện inox clamp được dùng để:
Điều khiển dòng nguyên liệu, dung dịch CIP giữa các bể, thiết bị.
Tích hợp vào công thức pha chế, chu trình CIP/SIP tự động qua PLC.
Đảm bảo bề mặt nhẵn, dễ vệ sinh, đáp ứng yêu cầu GMP, HACCP.
Với ứng dụng vi sinh, nên chọn inox 316L, kết nối clamp, gioăng EPDM/PTFE phù hợp thực phẩm/dược.

Van bi điện inox lắp trên bình chứa, bơm để điều khiển tự động bằng PLC
Chọn cấp áp lực PN10/PN16/PN40 cho van bi điện inox
Việc chọn cấp áp lực PN phù hợp giúp đảm bảo an toàn và tuổi thọ van:
PN10:
Chịu áp lực danh nghĩa khoảng 10 bar.
Phù hợp hệ áp lực thấp: nước sinh hoạt, nước thải, khí áp thấp.
PN16:
Chịu áp lực danh nghĩa khoảng 16 bar.
Phổ biến nhất cho nước công nghiệp, khí nén, hơi áp trung bình.
PN40:
Chịu áp lực danh nghĩa khoảng 40 bar.
Dùng cho hệ áp lực cao: hơi áp cao, thủy lực, hóa chất áp lực cao.
Nguyên tắc chọn:
Cấp PN của van ≥ áp lực thiết kế hệ thống.
Cùng tiêu chuẩn PN với mặt bích, van, bơm, bình.
- Xét đến áp lực đỉnh (khi bơm khởi động, đóng van nhanh) và áp lực tĩnh cột chất lỏng.
Tìm hiểu và kết hợp thêm các dòng sản phẩm khác như:
- Ống inox công nghiệp 304/316 SCH10/SCH40
- Mặt bích mù inox 304/316 PN10/PN16/PN40
- Tê đều inox 304/316 PN10/PN16

Cách chọn van bi điện inox
Lưu ý đặc thù khi dùng van bi điện inox
1. Điện áp và nguồn điện
Xác định rõ actuator dùng 24VDC, 220VAC hay 380VAC:
24VDC: an toàn, thường dùng trong tủ điều khiển, PLC.
220VAC: phổ biến trong công nghiệp nhẹ, tòa nhà.
380VAC: thường dùng với actuator công suất lớn, van DN lớn.
Đảm bảo nguồn điện ổn định, có CB/MCB bảo vệ riêng, tránh sụt áp khi khởi động actuator.
2. Tích hợp PLC/BMS
ON/OFF: dùng tín hiệu digital (khô/ướt) để đóng/mở.
Tuyến tính: dùng tín hiệu analog 4–20mA hoặc 0–10V.
Có thể yêu cầu feedback vị trí (4–20mA tương ứng 0–100% mở) để PLC giám sát.
Nên cung cấp sơ đồ điều khiển, loại tín hiệu, điện áp cho nhà cung cấp để được tư vấn actuator phù hợp.
3. Chỉ số bảo vệ IP của actuator
Môi trường ẩm, ngoài trời: ưu tiên IP65–IP67.
Trong tủ điện, phòng khô: IP54–IP55 có thể chấp nhận.
Chỉ số IP cao giúp actuator chống bụi, nước, tăng tuổi thọ trong môi trường khắc nghiệt.
4. Phương án khi mất điện
Actuator thông thường: van giữ nguyên vị trí khi mất điện.
Actuator spring return: van tự về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất điện.
Nếu hệ thống yêu cầu an toàn cao (ngắt khẩn, tránh tràn), nên chọn spring return hoặc dùng UPS, nguồn dự phòng cho tủ điều khiển.
Hướng dẫn chọn nhanh van bi điện inox 304/316
Để chọn đúng van bi điều khiển điện inox, bạn có thể làm theo các bước sau:
Xác định DN, kiểu kết nối:
DN15, DN20, DN25, DN40, DN50, DN65, DN80, DN100, DN125, DN150, DN200.
Kết nối wafer, lug hoặc clamp vi sinh.
Xác định áp lực, nhiệt độ, môi chất:
Áp lực làm việc lớn nhất, nhiệt độ bình thường và cao nhất.
Môi chất: nước, khí, hơi, hóa chất, thực phẩm, dược.
Chọn vật liệu inox 304 hay 316:
Inox 304: nước, khí, hơi, hóa chất nhẹ.
Inox 316/316L: hóa chất ăn mòn, nước biển, dung dịch chứa clorua.
Chọn chế độ điều khiển:
ON/OFF: đóng/mở hoàn toàn.
Tuyến tính: điều tiết lưu lượng theo 4–20mA hoặc 0–10V.
Chọn điện áp actuator:
24VDC, 220VAC, 380VAC tùy nguồn điện hiện hữu.
Xác định yêu cầu phụ kiện:
IP actuator, feedback vị trí, tích hợp PLC/BMS, spring return.
Yêu cầu hồ sơ:
CO‑CQ, MTC, tiêu chuẩn sản xuất (JIS/PN/ANSI).
Gửi đầy đủ thông tin trên cho nhà cung cấp sẽ giúp nhận được báo giá chính xác và cấu hình phù hợp.

Bảng báo giá van bi điều khiển điện inox 304/316 DN15–DN200, giá tốt, giao nhanh toàn quốc.
Bảng giá tham khảo van bi điện inox 304/316
Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo; giá thực tế phụ thuộc tiêu chuẩn, DN, PN, vật liệu, chế độ điều khiển và số lượng.
| Cấu hình | DN | Giá tham khảo | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Van bi điện inox 304, ON/OFF, 220V | DN50 | Liên hệ | Nước, khí, HVAC |
| Van bi điện inox 304, ON/OFF, 220V | DN80 | Liên hệ | Nước công nghiệp |
| Van bi điện inox 304, tuyến tính 4–20mA | DN100 | Liên hệ | Điều tiết lưu lượng |
| Van bi điện inox 316, ON/OFF, 220V | DN100 | Liên hệ | Hóa chất nhẹ |
| Van bi điện inox 316, tuyến tính, 24V | DN150 | Liên hệ | Hệ điều khiển PLC |
| Van bi điện inox 316, tuyến tính, 220V | DN200 | Liên hệ | Hệ áp lực cao |
Lưu ý:
Không nên chỉ so sánh giá đầu vào; cần xét cả tiêu chuẩn, độ dày thực tế, khả năng chịu áp và tuổi thọ.
Các mã van bi điều khiển điện inox DN100, DN150, DN200 thường có chênh lệch giá đáng kể do kích thước và lượng vật liệu inox.
Giá phụ thuộc actuator, chế độ ON/OFF hay tuyến tính, điện áp, thương hiệu.
Để nhận báo giá chính xác, hãy gửi cho Toàn Á thông tin: DN, tiêu chuẩn (JIS/PN/ANSI), PN10/PN16/PN40, vật liệu 304/316, chế độ ON/OFF hay tuyến tính, điện áp actuator, số lượng và yêu cầu CO‑CQ.
So sánh nhà cung cấp van bi điều khiển điện inox
| Tiêu chí | Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á | Đơn vị bán trôi nổi |
|---|---|---|
| Tư vấn tiêu chuẩn | Tư vấn chi tiết DN, JIS/PN/ANSI, PN10/PN16/PN40, chế độ ON/OFF/tuyến tính | Thường chỉ báo giá theo DN, không hỏi kỹ tiêu chuẩn, chế độ điều khiển |
| Hồ sơ vật liệu | Có thể cung cấp CO‑CQ, MTC, tiêu chuẩn sản xuất | Chứng từ không đồng nhất, khó truy xuất |
| Đồng bộ hệ ống | Phối hợp cùng ống inox, tê, cút, côn, van inox | Khó đồng bộ chuẩn vật liệu và kết nối |
| Hỗ trợ dự án | Báo giá theo BOQ, số lượng, tiến độ giao, hỗ trợ kỹ thuật | Thường ưu tiên hàng lẻ, ít hỗ trợ kỹ thuật sâu |
| Giá | Cạnh tranh theo tiêu chuẩn và sản lượng, có chiết khấu dự án | Giá rẻ ban đầu nhưng tiềm ẩn sai tiêu chuẩn, PN |
FAQ – Các câu hỏi thường gặp về van bi điều khiển điện inox
1. Van bi điều khiển điện inox là gì?
Van bi điều khiển điện inox là dòng van bi tự động dùng bộ truyền động điện để quay bi van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng theo tín hiệu điện. Van có thể làm việc ở chế độ ON/OFF hoặc tuyến tính 4–20mA/0–10V.
2. Van bi điện khác gì van bi khí nén?
Van bi điện dùng động cơ điện, không cần hệ khí nén, dễ tích hợp PLC/BMS, phù hợp điều tiết chính xác. Van bi khí nén dùng khí nén, cần máy nén, FRL, solenoid, tốc độ đóng/mở nhanh hơn.
3. Van bi điện inox dùng điện áp bao nhiêu?
Hầu hết van bi điện inox làm việc với nguồn điện 24VDC, 220VAC hoặc 380VAC. Điện áp cụ thể tùy actuator và khuyến cáo nhà sản xuất.
4. ON/OFF và tuyến tính khác gì nhau?
ON/OFF chỉ có 2 trạng thái đóng/mở hoàn toàn. Tuyến tính nhận tín hiệu 4–20mA hoặc 0–10V để điều chỉnh góc mở van từ 0–100%, phù hợp điều tiết lưu lượng, áp lực, nhiệt độ.
5. Tín hiệu 4–20mA, 0–10V dùng để làm gì?
Dùng để điều khiển vị trí van bi tuyến tính, tương ứng 0–100% mở. PLC/PID gửi tín hiệu này để điều chỉnh lưu lượng, giữ ổn định thông số quá trình.
6. Van bi điện inox có tích hợp PLC/BMS được không?
Có. Van có thể nhận lệnh đóng/mở qua tín hiệu digital hoặc điều tiết qua tín hiệu analog 4–20mA/0–10V, và có thể trang bị feedback vị trí để PLC/BMS giám sát.
7. Chỉ số IP của actuator điện quan trọng thế nào?
Chỉ số IP cao (IP65–IP67) giúp actuator chống bụi, nước, tăng tuổi thọ trong môi trường ẩm, ngoài trời. IP thấp hơn (IP54–IP55) phù hợp trong tủ điện, phòng khô.
8. Van bi điện inox mất điện thì van ở trạng thái nào?
Tùy cấu hình actuator:
Thông thường: van giữ nguyên vị trí khi mất điện.
Spring return: van tự về vị trí an toàn (thường là đóng) khi mất điện.
Việc chọn chế độ nào phụ thuộc vào yêu cầu an toàn của từng điểm lắp trong quy trình.
9. Khi nào nên chọn van bi điện thay vì van bi khí nén?
Nên chọn van bi điện khi không có hệ khí nén, cần điều tiết chính xác, tích hợp PLC/BMS, hoặc muốn giảm chi phí đầu tư hạ tầng khí nén.
10. Toàn Á có CO‑CQ cho van bi điện inox không?
Có. Khi gửi yêu cầu, bạn có thể yêu cầu CO‑CQ, tài liệu vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất cho van bi điều khiển điện inox 304/316 PN10/PN16/PN40.

Tổng kho van bi điều khiển điện inox 304/316 DN15–DN200, CO‑CQ đầy đủ, giá tốt, giao nhanh toàn quốc. Liên hệ 08654.66799 để được tư vấn cấu hình và báo giá chi tiết
Liên hệ tư vấn và báo giá van bi điều khiển điện inox
Bạn đang cần van bi điều khiển điện inox 304/316 cho hệ nước, HVAC, hóa chất, thực phẩm, dược? Hãy gửi Toàn Á thông tin:
DN (DN50/80/100/150/200…)
Tiêu chuẩn (JIS 10K, PN10, PN16, PN40, ANSI Class 150/300)
Áp lực, nhiệt độ, môi chất
Vật liệu inox 304 hay 316
Chế độ ON/OFF hay tuyến tính
Điện áp actuator (24V/220V/380V)
Số lượng và yêu cầu CO‑CQ
Để nhận cấu hình chính xác, báo giá nhanh và chiết khấu dự án cho van bi điều khiển điện inox công nghiệp.
Tham khảo thêm các dòng sản phẩm Van bi được nhập khẩu và phân phối chính hãng tại tổng kho phụ kiện inox Toàn Á:
TỔNG KHO PHỤ KIỆN INOX TOÀN Á
Hotline/Zalo: 08654.66799
Điện thoại: 024.3647.3055 | 039.2299.168
Email: inoxtoana@gmail.com | khophukieninox@gmail.com
Địa chỉ: Số 115A, đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội
Website: https://khophukieninox.vn
Tìm hiểu thêm về chúng tôi: Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á trực thuộc bởi Công ty Toàn Á
!!! Chú ý: Công ty nhà máy Cơ Khí Toàn Á đã triển khai toàn diện tới 34 tỉnh/thành dịch vụ gia công – chế tạo – sản xuất thiết bị inox công nghiệp. Bạn có thể click để xem chi tiết từng khu vực tại đây.
Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)
Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:
- Hotline/ zalo: 08.654.66799
- Email: lienhe@cokhitoana.vn
- Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.








Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Van bi điều khiển điện inox 304/316 là dòng van bi tự động dùng bộ truyền động điện, hoạt động ở chế độ ON/OFF hoặc tuyến tính 4–20mA/0–10V để điều tiết lưu lượng chính xác. Van có thân/bi/trục inox 304 hoặc 316/316L, kết nối wafer/lug/clamp, PN10–PN16, phù hợp hệ nước, HVAC, hóa chất, thực phẩm, dược.
Khác với van bi khí nén, van bi điện không cần hệ thống khí nén, dễ tích hợp PLC/BMS và điều khiển vị trí. Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bi điều khiển điện inox 304/316 DN15–DN200, CO‑CQ đầy đủ, giá tốt, giao nhanh toàn quốc. Liên hệ 08654.66799 để được tư vấn cấu hình và báo giá chi tiết.
Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á –
Tổng kho phụ kiện inox Toàn Á cung cấp van bi điều khiển điện inox 304/316 DN15–DN200, CO‑CQ đầy đủ, giá tốt, giao nhanh toàn quốc. Liên hệ 08654.66799 để được tư vấn cấu hình và báo giá chi tiết.
Van bi điều khiển điện inox 304/316 là dòng van bi tự động dùng bộ truyền động điện (electric actuator) để quay bi van 90 độ, đóng/mở hoặc điều tiết lưu lượng theo tín hiệu điện. Van có thể làm việc ở chế độ ON/OFF (đóng hoàn toàn / mở hoàn toàn) hoặc tuyến tính (nhận tín hiệu 4–20mA, 0–10V để điều chỉnh góc mở).