Nhập khẩu chính hãng
Thương hiệu nổi tiếng
Tổng kho hàng có sẵn số lượng lớn
CSKH/ Zalo: 08.654.66799

Khophukieninox@gmail.com

No products in the cart.

  • te deu sch10 inox 304 dn100
  • te deu sch10 inox 304 dn100
  • te deu sch10 inox 304 dn100 cong nghiep
  • tong kho te deu sch10 inox 304 dn100 cong nghiep gia re

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 là phụ kiện hàn lồng phân nhánh 3 ngã bằng nhau, độ dày thành 3.05mm, đường kính ngoài Ø114.3mm, chịu áp lực PN16 (16 bar tại 20°C), nhiệt độ -40°C đến +150°C, vật liệu inox 304 Cr18-Ni8 chống ăn mòn, chuẩn ASME B16.9 và ASTM A403, lý tưởng cho hệ thống đường ống trung bình trong thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ và xử lý nước.

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 chính hãng ASTM A403 WP304, 3 ngã bằng nhau chịu áp 16 bar, giá sỉ tốt nhất miền Bắc chỉ 450.000đ/cái, tồn kho >800 cái, giao hàng nhanh 24-48h toàn quốc. Hotline 08654.66799

Tê Đều SCH10 Inox 304 DN100 – Giá Sỉ Tốt Nhất, Sẵn Kho Lớn Hà Nội

1. Giới thiệu chi tiết về tê đều SCH10 inox 304 DN100

Tê đều công nghiệp SCH10 inox 304 DN100 (tên tiếng Anh: Equal Tee SCH10 SS304 4″ Nominal) là một trong những phụ kiện đường ống quan trọng nhất cho hệ thống phân nhánh trung bình, được đúc liền khối từ thép không gỉ austenitic grade 304 (SUS304 / 1.4301 / 06Cr19Ni10).

Với độ dày thành ống 3.05mm theo Schedule 10, sản phẩm chịu áp lực làm việc lên đến 16 bar ở nhiệt độ thường, phù hợp cho đường ống Ø114.3mm – kích thước trung bình phổ biến trong các nhà máy cần phân dòng chảy đều đặn mà không gây tổn thất áp suất lớn.

Kích thước DN100 tương đương 4 inch, thiết kế 3 ngã bằng nhau đảm bảo dòng chảy cân bằng, giảm thiểu hiện tượng cavitation (xung đột dòng chảy) chỉ khoảng 0.2-0.3 bar ở lưu lượng 200-500 m³/h – thấp hơn 30% so với tê giảm, làm cho sản phẩm lý tưởng cho dự án cần hiệu quả năng lượng cao.

Bề mặt sản phẩm được đánh bóng mirror cả trong và ngoài với độ nhẵn Ra ≤ 0.8µm, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối và dễ dàng CIP/SIP trong ngành thực phẩm, dược phẩm.

Tại Tổng kho Phụ kiện Inox Toàn Á (KhoPhuKienInox.vn), chúng tôi nhập khẩu trực tiếp container từ nhà máy hàng đầu Trung Quốc và Đài Loan, tồn kho thực tế >800 cái DN100 SCH10 (tháng 11/2025), kèm đầy đủ Mill Test Certificate (MTC EN 10204 3.1), CO/CQ xuất xứ, kiểm định PMI (Positive Material Identification) và bảo hành chính hãng 24 tháng.

Giá sỉ chỉ 450.000đ/cái – tốt nhất miền Bắc, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 20-35% chi phí so với loại SCH40 cùng loại, đã được áp dụng thành công tại hàng trăm dự án như nhà máy dược phẩm Traphaco, thực phẩm Vinamilk và xử lý nước Sông Đuống.

Sản phẩm không chỉ là một phụ kiện phân nhánh đơn giản mà còn là giải pháp kỹ thuật toàn diện, góp phần nâng cao hiệu suất hệ thống piping, giảm chi phí vận hành và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp Việt Nam đang hướng tới sản xuất xanh và bền vững.

Với thiết kế hàn lồng butt-weld, tê đều SCH10 DN100 dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có, mang lại độ bền vượt trội trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ, và đặc biệt phù hợp cho các dự án FDI tăng tốc sau đại dịch, nơi nhu cầu phân nhánh đường ống trung bình tăng 40% theo báo cáo Bộ Công Thương 2025.

Chúng tôi cam kết chất lượng cao, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh toàn quốc, giúp anh/chị tập trung vào phát triển kinh doanh mà không lo lắng về nguồn cung.

Xem ngay Cút 90 SCH10 inox 304 DN200 công Nghiệp

te deu sch10 inox 304 dn100 cong nghiep

Tê Đều SCH10 Inox 304 DN100 Công Nghiệp – Giá Sỉ Tốt Nhất, Sẵn Kho Lớn Hà Nội

2. Lịch sử phát triển và tiêu chuẩn sản xuất toàn cầu

Phụ kiện inox 304 được phát minh năm 1913 bởi Harry Brearley (Anh), nhưng tê đều SCH10 chỉ ra đời năm 1927 theo tiêu chuẩn ASME dành cho hệ thống áp thấp nhưng kích thước trung bình, tiết kiệm vật liệu 25% so với SCH40. Từ thập niên 1950, sản phẩm trở thành chuẩn trong ngành thực phẩm châu Âu nhờ cân bằng chi phí và vệ sinh.

Hiện nay, tê đều SCH10 DN100 đạt ASME B16.9 (Factory-Made Wrought Buttwelding Fittings), ASTM A403 WP304 (Wrought Austenitic Stainless Steel Piping Fittings), MSS SP-43 (Butt-Welding Fittings for Low Pressure), ISO 5251 (Stainless Steel Butt-Welding Fittings). Mỗi lô kiểm tra 100% PMI (Cr 18-20%, Ni 8-10.5%), siêu âm độ dày và kiểm tra bề mặt Ra để đảm bảo không lỗi, phù hợp xuất khẩu EU/US.

3. Ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp Việt Nam

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 đã trở thành phụ kiện không thể thiếu trong hệ thống đường ống trung bình tại Việt Nam từ 2020-2025, đặc biệt khi các dự án FDI tăng tốc và yêu cầu vệ sinh tăng cao sau đại dịch. Với 3 ngã bằng nhau và thành mỏng 3.05mm, sản phẩm tối ưu cho phân nhánh dòng chảy đều đặn ở lưu lượng 200-500 m³/h, áp suất dưới 16 bar, giúp tiết kiệm 25-35% chi phí so với SCH40.

  • Trong ngành thực phẩm và đồ uống (chiếm 50% ứng dụng DN100 SCH10), nhà máy Vinamilk Long An (công suất 1.2 triệu tấn/năm) sử dụng hàng nghìn cái cho đường ống phân nhánh sữa tươi và nước giải khát áp 8-12 bar, giảm cavitation 35% theo Crane TP-410.
  • Dự án mở rộng Vinamilk 2023 dùng tê đều SCH10 DN100 để cân bằng dòng chảy, đạt chuẩn HACCP với mối hàn đánh bóng Ra <0.5µm, tiết kiệm 400 triệu đồng chi phí vật liệu. Sabeco Củ Chi và Heineken Quảng Nam áp dụng cho hệ thống hơi CIP phân nhánh, nơi lưu lượng lớn và Long Radius giảm energy loss 40%, theo Bộ Công Thương 2025.
  • Ngành dược phẩm: Traphaco Hưng Yên (doanh thu 2.500 tỷ 2024) và DHG Pharma Cần Thơ dùng cho nước RO phân nhánh, đạt GMP-WHO với không thôi nhiễm.
  • Ngành xử lý nước: Sông Đuống giai đoạn 2 (600.000 m³/ngày) dùng cho phân nhánh ống nước thô áp thấp, chịu nước lợ tốt.
  • Ngành hóa chất: Đạm Phú Mỹ dùng cho dung môi nhẹ phân nhánh.
  • Ngành cơ khí: VSIP dùng cho khí nén trung bình.

Theo Hiệp hội Inox Việt Nam 2025, SCH10 DN100 góp phần tiết kiệm năng lượng cho >60% dự án trung bình, với Tổng kho Toàn Á cung cấp >70% lượng hàng miền Bắc.

Xem thêm Cút 90 SCH40 Inox 304 DN150 công nghiệp

Ứng dụng lắp đặt Tê đều công nghiệp inox 304

Ứng dụng lắp đặt Tê đều công nghiệp inox 304

4. Ưu điểm vượt trội của sản phẩm tại Tổng kho Phụ kiện Inox Toàn Á

Là chuyên gia với hơn 20 năm kinh nghiệm cung cấp phụ kiện inox công nghiệp, tôi khẳng định tê đều SCH10 inox 304 DN100 tại Tổng kho Phụ kiện Inox Toàn Á (KhoPhuKienInox.vn) vượt trội hoàn toàn nhờ nhập khẩu trực tiếp container từ nhà máy lớn Trung Quốc/Đài Loan, loại bỏ trung gian.

Thứ nhất, giá sỉ tốt nhất miền Bắc chỉ 450.000đ/cái – rẻ hơn đối thủ 20-35% nhờ mua số lượng lớn, giúp nhà thầu tiết kiệm hàng trăm triệu đồng cho dự án như Traphaco hoặc Vinamilk.

Thứ hai, tồn kho lớn nhất Hà Nội >800 cái (11/2025), sẵn sàng giao ngay, không chờ đặt hàng.

Thứ ba, chất lượng chuẩn quốc tế kèm MTC 3.1, PMI test, bảo hành 24 tháng, đổi trả 1:1 lỗi sản xuất.

Thứ tư, giao hàng siêu tốc 24-48h toàn quốc qua Viettel Post và tư vấn kỹ thuật miễn phí: BOQ, tính pressure drop, hàn mẫu.

Thứ năm, ưu đãi số lượng: từ 50 cái giảm 5-20%, thanh toán 30-60 ngày, tối ưu dòng tiền.

Sự khác biệt “rẻ – nhanh – chất lượng cao” này làm chúng tôi dẫn đầu. Liên hệ 0866.306.799 nhận báo giá!

Tham khảo thêm Cút 90 SCH10 Inox 304 DN125 công Nghiệp

5. Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ (cập nhật tháng 11/2025)

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho tê đều SCH10 inox 304 DN100, dựa trên tiêu chuẩn quốc tế ASME B16.9 và ASTM A403 WP304. Bảng được cập nhật từ dữ liệu nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc/Đài Loan, kèm kiểm định PMI và MTC 3.1 để đảm bảo tính chính xác 100%.

Thông số này giúp kỹ sư tính toán chính xác pressure drop và tải trọng hệ thống, phù hợp cho dự án thực phẩm, dược phẩm hoặc xử lý nước.

Thông sốGiá trị chi tiết
Vật liệuInox 304 (UNS S30400 / EN 1.4301 / SUS304) – Cr 18-20%, Ni 8-10.5%, C ≤ 0.08%
Tiêu chuẩn sản xuấtASME B16.9, ASTM A403 WP304, MSS SP-43, ISO 5251
Kích thước danh nghĩaDN100 – NPS 4″
Đường kính ngoàiØ114.3 ± 0.5mm
Độ dày thànhSCH10 (3.05mm ±10%)
Kích thước ngã phân nhánh3 ngã bằng nhau DN100 (equal tee, không giảm)
Bán kính uốn ngã (nếu áp dụng)Long Radius tương đương 1.5D (152.4mm) cho ngã chính
Góc phân nhánh90° ± 0.5° giữa các ngã
Áp lực làm việc định mứcPN16 (16 bar tại 20°C), giảm dần theo ASME B31.3 Table A-1M
Nhiệt độ hoạt động-40°C đến +150°C liên tục, tối đa +250°C ngắn hạn
Kết nốiHàn lồng Butt-Weld (vát mép 37.5° ± 2.5°, gốc rễ 1.6mm)
Bề mặt hoàn thiệnĐánh bóng mirror inside/outside Ra ≤ 0.8µm (phù hợp CIP/SIP)
Trọng lượng tịnh2.8 – 3.2 kg/cái
Kiểm tra không phá hủy100% Visual + Dimensional, 10% RT/UT nếu yêu cầu cho áp >10 bar
Chứng từ đi kèmMTC 3.1, CO/CQ, PMI Test Report, Packing List
Xuất xứTrung Quốc/Đài Loan (nhà máy top 5 thế giới, chứng nhận ISO 9001)
Bảo hành24 tháng

Bảng trên được thiết kế để dễ in ấn hoặc tích hợp vào BOQ dự án, với giá trị đo lường thực tế từ lô hàng tháng 11/2025. Nếu cần file Excel tùy chỉnh (bao gồm tính toán pressure drop theo Crane TP-410), liên hệ hotline 0866.306.799 để nhận miễn phí – giúp anh/chị tối ưu thiết kế hệ thống phân nhánh ngay từ giai đoạn lập kế hoạch.

tong kho te deu sch10 inox 304 dn100 cong nghiep gia re

Tổng kho tê đều SCH10 inox 304 DN100 công nghiệp giá rẻ

6. Bảng so sánh giá với 8 đối thủ lớn nhất thị trường (cập nhật tháng 11/2025)

Để minh bạch và giúp anh/chị dễ dàng so sánh, bảng dưới đây dựa trên dữ liệu giá công khai và khảo sát thị trường tháng 11/2025 từ các đơn vị khác trên thị trường.

Chúng tôi nổi bật lợi thế của Tổng kho Toàn Á: giá sỉ rẻ nhất, tồn kho lớn nhất miền Bắc (>800 cái), giao hàng nhanh 24h Hà Nội và 48h toàn quốc – tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển lên đến 15%. Giá tính cho đơn lẻ, ưu đãi sỉ giảm thêm 5-20% tùy số lượng.

Nhà cung cấpGiá bán lẻ (VNĐ/cái)Tồn kho DN100 SCH10Thời gian giao Hà NộiGhi chú
Tổng kho Toàn Á450.000>800 cái24hRẻ nhất, sẵn kho lớn nhất, giao nhanh toàn quốc, bảo hành 24 tháng
Inox TK620.000Theo đơn5-7 ngàyGiá cao hơn 38%, thường hết hàng kích trung bình
An Phú Thành580.000<200 cái4-8 ngàyThường hết hàng, giao chậm miền Bắc
Vimi Inox550.000Theo đơn3-6 ngàyTập trung B2B, ít sỉ lẻ
Inox Quang Minh590.000<300 cái5 ngàyGiá sỉ ổn nhưng kho hạn chế
Inox Đại Dương520.000Theo đơn7-10 ngàyGiá miền Nam rẻ hơn nhưng vận chuyển đắt 10%
An Thiện Phát570.000<400 cái3-5 ngàyKho Hà Nội nhưng giá cao hơn 27%
Huy Phát480.000<500 cái2-4 ngàyGần ngang giá nhưng tồn kho ít hơn 60%

→ Kết luận từ bảng: Tổng kho Toàn Á không chỉ rẻ nhất mà còn sẵn kho lớn nhất, giao hàng nhanh nhất – lý tưởng cho dự án khẩn cấp như mở rộng nhà máy Vinamilk hoặc Traphaco. Với ưu đãi sỉ từ 50 cái, anh/chị có thể tiết kiệm thêm 10-20% (lên đến 45 triệu đồng cho đơn 100 cái). Liên hệ ngay 0866.306.799 để nhận báo giá cá nhân hóa!

Xem thêm Nắp bịt inox 316 ren DN30 giá rẻ

7. Hướng dẫn lựa chọn đúng kích cỡ, lắp đặt chuyên nghiệp và bảo dưỡng lâu dài cho tê đều SCH10 inox 304 DN100

Với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn piping cho hàng nghìn dự án từ nhà máy dược phẩm Traphaco đến thực phẩm Vinamilk, tôi khẳng định rằng 75% sự cố rò rỉ hoặc hỏng hóc ở hệ thống phân nhánh xuất phát từ lựa chọn sai kích cỡ, lắp đặt không chuẩn hoặc bỏ qua bảo dưỡng định kỳ.

Phần hướng dẫn này được dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế ASME B31.3 (Process Piping), AWS D18.1 (Hàn inox), ISO 15614 (Quy trình hàn) và Crane Technical Paper 410 (tính toán tổn thất áp suất), kết hợp kinh nghiệm thực tế tại Việt Nam, giúp kỹ sư và nhà thầu áp dụng ngay để đạt tuổi thọ hệ thống >30 năm, tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí sửa chữa và downtime.

7.1 Lựa chọn đúng kích cỡ và loại tê – Tránh lãng phí và rủi ro

Lựa chọn tê đều SCH10 inox 304 DN100 cần dựa trên 6 yếu tố cốt lõi để đảm bảo hiệu quả hệ thống phân nhánh, tránh cavitation (xung đột dòng chảy gây mỏi vật liệu) và tối ưu chi phí.

  1. Lưu lượng dòng chảy (Flow Rate) và vận tốc khuyến nghị: Sử dụng công thức Q = A × v, trong đó A = π × (d/2)^2 với d trong ≈108.2mm cho SCH10 DN100, A ≈ 0.0092 m². Vận tốc lý tưởng 1.5-3 m/s cho chất lỏng (sữa, nước RO), 10-20 m/s cho khí nén. Kết quả: lưu lượng tối ưu 200-500 m³/h cho phân nhánh. Nếu lưu lượng <200 m³/h, chuyển DN80 SCH10 để tiết kiệm 20% chi phí vật liệu; >500 m³/h lên DN125 để tránh quá tải. Ví dụ tại Vinamilk Long An (lưu lượng 300 m³/h sữa tươi), tê đều DN100 giúp phân nhánh đều đặn mà không cần bơm phụ trợ. Chúng tôi tặng file Excel tính tự động khi mua từ 50 cái, dựa trên dữ liệu Crane TP-410.
  2. Tổn thất áp suất (Pressure Drop) theo Crane Technical Paper 410: ΔP = f × (L/D) × (ρ v² / 2) + ΣK × (ρ v² / 2), với K cho tê đều equal = 0.20 (thấp hơn tê giảm 0.35). Ở lưu lượng 300 m³/h, tổn thất chỉ 0.25 bar – tiết kiệm điện bơm hàng trăm triệu đồng/năm cho nhà máy dược phẩm. Hệ số f (friction factor) tính theo Reynolds số Re = ρvd/μ (ρ: mật độ, v: vận tốc, d: đường kính, μ: độ nhớt). Bảng f chi tiết (từ Crane) cho nước sạch Re >10^5 là 0.018, giúp ΔP = 0.25 bar. Nếu không tính đúng, cavitation tăng 50% rủi ro nứt ngã. Gửi BOQ miễn phí với tính toán này khi liên hệ.
  3. Áp suất và nhiệt độ làm việc: SCH10 DN100 chịu PN16 (16 bar tại 20°C), giảm còn 13 bar tại 100°C, 11 bar tại 150°C theo ASME B31.3 Table A-1M. Nếu áp >16 bar (hóa chất mạnh), chuyển SCH40; dưới 10 bar và lưu lượng trung bình (thực phẩm như Vinamilk), SCH10 là tối ưu – tiết kiệm 30% vật liệu. Nhiệt độ liên tục <150°C để tránh sensitization (ăn mòn liên hạt do mất Cr vùng hàn).
  4. Môi trường chất lỏng và ăn mòn: Inox 304 chịu tốt pH 4-10, axit acetic 30%, NaOH 20% – lý tưởng thực phẩm/dược phẩm. Với clorua >200ppm, chuyển 316. Ví dụ tại Traphaco, tê đều DN100 dùng cho nước RO pH 7, tuổi thọ >25 năm. Tham khảo Bích rỗng công nghiệp JIS10K inox 304 cho kết nối bổ sung.
  5. Không gian lắp đặt và loại phân nhánh: Thiết kế 3 ngã bằng nhau cần không gian cân bằng 114.3mm giữa các ngã, ưu tiên equal tee cho dòng đều (không giảm). Nếu không gian hẹp, dùng tê giảm nhưng tăng K 20%.
  6. Chi phí tổng thể (TCO – Total Cost of Ownership): SCH10 DN100 giá 450.000đ nhưng TCO thấp hơn SCH40 25% ở áp thấp, tuổi thọ tương đương nếu bảo dưỡng đúng. Theo báo cáo Bộ Công Thương 2025, equal tee SCH10 tiết kiệm 15% năng lượng cho dự án trung bình.

7.2 Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp – Hàn TIG đúng chuẩn cho hệ thống phân nhánh

Lắp đặt sai gây rò rỉ 70% ở ngã phân. Quy trình 15 bước theo AWS D18.1 cho dự án Traphaco:

1-5: Kiểm tra MTC/PMI (Cr 18-20%), cắt ống chính xác bằng plasma, vát mép 37.5° ±2.5° gốc rễ 1.6mm cho thành 3.05mm, purge Argon 99.99% 10 lít/phút, căn chỉnh jig 3 ngã thẳng hàng khe 2-3mm.

6-10: Hàn root pass ER308L φ2.4mm dòng 70-100A DC (argon bảo vệ trong ngoài), 2-3 lớp hoàn thiện (fill/cap pass), làm sạch xỉ bằng bàn chải inox riêng (không thép carbon gây nhiễm từ), kiểm tra Visual 100% (không lỗ kim, nứt).

11-15: Dye Penetrant Test (PT) bằng thuốc Loctite cho 3 ngã, RT 10% mối hàn nếu áp >10 bar, đánh bóng mối hàn Ra <0.8µm bằng máy belt sander, lắp đặt nghiêng 3-5° thoát nước, kiểm tra áp lực thử 1.5 lần PN16 (24 bar) theo ASME B31.3.

Không purge Argon gây oxy hóa, giảm cường độ 40%. Dịch vụ hàn trọn gói giá 150.000đ/mối hàn, video thực tế tại Shop. Áp dụng cho Vinamilk giúp hệ thống phân nhánh vận hành an toàn >20 năm.

7.3 Bảo dưỡng định kỳ – Bí quyết tuổi thọ >30 năm cho hệ thống phân nhánh

Bảo dưỡng 3 tháng/lần cho thực phẩm/dược phẩm: Kiểm tra ngoại quan (nứt ngã), đo dày siêu âm (giảm <0.2mm/năm bình thường), nội soi camera borescope phát hiện rỗ sớm ở ngã phân, rửa CIP NaOH 2% 80°C + citric acid 1% trung hòa pH. Thay gioăng/valve định kỳ 12 tháng (xem Măng sông trơn công nghiệp inox 304 DN20 để thay nối bổ sung). Chương trình bảo dưỡng miễn phí nhắc lịch Zalo cho đơn >100 cái.

Lỗi thường gặp: Cavitation do dòng không đều → cân bằng lưu lượng; ăn mòn rỗ đọng nước → lắp nghiêng ống 3°; mỏi nhiệt → kiểm tra RT hàng năm.

Tuân thủ, hệ thống hoạt động hoàn hảo, tiết kiệm chi phí khổng lồ. Nhận checklist PDF miễn phí qua hotline.

8. Các sản phẩm liên quan

9. FAQ – 10 Câu Hỏi Thường Gặp Chuyên Sâu Về Tê Đều SCH10 Inox 304 DN100

Câu 1: Tê đều SCH10 inox 304 DN100 chịu được áp lực bao nhiêu bar thực tế và cách tính toán an toàn cho hệ thống phân nhánh?

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 (độ dày thành 3.05mm) có áp suất phá hủy lý thuyết khoảng 52 bar tại 38°C theo công thức Barlow P = 2St/D (S: cường độ cho phép 137 MPa theo ASME II-D, t: dày thành, D: đường kính ngoài 114.3mm), nhưng áp lực làm việc định mức PN16 (16 bar tại 20°C) theo ASME B31.3 Process Piping – tiêu chuẩn toàn cầu cho hệ thống piping phân nhánh.

Áp lực giảm dần theo nhiệt độ: 13 bar tại 100°C, 11 bar tại 150°C do hệ số giảm cường độ vật liệu (Table A-1M). Với hệ thống thực phẩm như Vinamilk (áp vận hành 8-12 bar để phân nhánh sữa tươi), khuyến nghị nhân hệ số an toàn 4:1 (dưới 4 bar) để tránh mỏi vật liệu (fatigue) và nứt mối hàn do cavitation ở ngã phân. Hệ số K cho tê đều = 0.20 giúp giảm tổn thất áp suất 30% so tê giảm.

Hàng nghìn dự án tại Traphaco và Sông Đuống vận hành an toàn >10 năm nhờ kiểm tra RT 10% và purge Argon đúng chuẩn. Tổng kho Toàn Á cung cấp bảng hệ số ASME B31.3 chi tiết kèm MTC 3.1 và file Excel tính toán miễn phí khi mua hàng. Liên hệ 0866.306.799 để nhận tư vấn kỹ thuật ngay, giúp dự án của anh/chị an toàn và tiết kiệm chi phí!

Câu 2: Tê đều SCH10 inox 304 DN100 khác gì so với SCH40 cùng kích cỡ về độ dày, chịu lực và ứng dụng thực tế trong ngành thực phẩm?

SCH10 dày 3.05mm so với SCH40 5.74mm, chịu áp thấp hơn (16 bar vs 32 bar), trọng lượng nhẹ hơn 45% và giá rẻ hơn 30%, phù hợp hệ thống áp suất thấp-trung bình nhưng lưu lượng trung bình 200-500 m³/h như phân nhánh đường ống thực phẩm tại Vinamilk hoặc nước giải khát Sabeco. SCH40 dành cho áp cao >20 bar như hóa chất Đạm Phú Mỹ.

Cả hai đều inox 304 chống ăn mòn tương đương (Cr18-Ni8 hình thành lớp thụ động Cr2O3), nhưng SCH10 ưu tiên ứng dụng vệ sinh cao với thành mỏng giảm pressure drop 35% theo Crane TP-410, dễ CIP/SIP. Theo kinh nghiệm 20 năm, SCH10 DN100 giảm TCO (Total Cost of Ownership) 25% ở áp thấp, tuổi thọ vẫn >30 năm nếu bảo dưỡng đúng – như hàng nghìn hệ thống tại TH True Milk vận hành 12 bar >15 năm mà không thay thế.

Tại Tổng kho Toàn Á, SCH10 DN100 sẵn >800 cái, tư vấn miễn phí chuyển loại để tối ưu ngân sách dự án thực phẩm của anh/chị, đảm bảo đạt chuẩn HACCP/ISO 22000 mà vẫn tiết kiệm hàng trăm triệu đồng.

Câu 3: Làm thế nào để phân biệt tê đều SCH10 inox 304 DN100 thật với hàng giả inox 201 hoặc 430 thường gặp trên thị trường Việt Nam?

Phân biệt tê đều SCH10 inox 304 DN100 bằng 4 phương pháp chuyên sâu tại công trường:

(1) Nam châm – inox 304 austenitic gần như không hút mạnh (do cấu trúc tinh thể không từ tính), trong khi 201/430 ferritic hút chặt;

(2) Thuốc thử inox (axit oxalic 10% hoặc kit chuyên dụng giá 150.000đ tại kho) – 304 giữ sáng bóng sau 60 giây, 201 chuyển đỏ đồng, 430 đen xỉn ngay lập tức;

(3) Tia lửa mài – 304 tia ngắn vàng cam ít nổ lốp bốp, 201 tia dài nổ mạnh do carbon cao;

(4) Máy PMI (Positive Material Identification) đo chính xác Cr 18-20%, Ni 8-10.5%, Mo <0.5% – tiêu chuẩn ASTM A240. Hàng giả 201 dễ pitting corrosion (ăn mòn rỗ) sau 1-2 năm ở môi trường ẩm thực phẩm, gây rò rỉ và ô nhiễm.

Tại Tổng kho Toàn Á, mọi lô kèm PMI report và MTC 3.1, cho mượn máy PMI miễn phí đơn >50 cái, bảo hành đổi 1:1 nếu phát hiện giả. Hàng nghìn khách hàng tránh thiệt hại hàng tỷ đồng nhờ kiểm tra này trước thi công dự án như Traphaco.

Xem thêm Van bi 3 ngả inox 304 dn20 giá rẻ cho hệ thống hóa chất đa chiều

Câu 4: Tê đều SCH10 inox 304 DN100 có dùng được cho nước biển hoặc môi trường clorua cao như nhà máy chế biến thủy sản ven biển không?

Không khuyến nghị trực tiếp với nước biển hoặc clorua >200ppm ở nhiệt độ >50°C vì pitting/crevice corrosion (ăn mòn rỗ/kẽ hở) phá hủy lớp thụ động Cr2O3 theo ISO 9223 – tuổi thọ chỉ 1-3 năm, gây rò rỉ phân nhánh và ô nhiễm. Inox 304 chịu tốt clorua <100ppm như nước lợ nhẹ tại Formosa hoặc chế biến thủy sản nhẹ.

Giải pháp thay thế: inox 316/316L (thêm Mo 2-3%) chịu clorua >1000ppm, hoặc duplex 2205 cho môi trường khắc nghiệt. Kết hợp cathodic protection (bảo vệ âm cực) hoặc lớp phủ epoxy bên trong tăng tuổi thọ 15 năm.

Tổng kho Toàn Á có sẵn cả 304 và 316 SCH10 DN100, tư vấn miễn phí chuyển đổi để tránh hư hỏng như nhiều dự án ven biển trước đây đã gặp phải, đảm bảo hệ thống phân nhánh an toàn cho thực phẩm thủy sản đạt HACCP.

Câu 5: Nhiệt độ tối đa mà tê đều SCH10 inox 304 DN100 có thể chịu liên tục và ngắn hạn, kèm lưu ý sensitization là gì?

Nhiệt độ vận hành liên tục -40°C đến +150°C, cường độ giữ 75% giá trị phòng thí nghiệm theo ASME B31.3. Ngắn hạn (dưới 1 giờ) lên 250°C mà không thay đổi cấu trúc austenitic. Vượt 150°C thường xuyên gây sensitization (mất Cr vùng hàn 450-850°C do carbide Cr23C6 hình thành) dẫn đến ăn mòn liên hạt (intergranular corrosion).

Dùng 304L (carbon <0.03%) nếu >120°C như hơi CIP 121°C tại Sabeco. Hệ số giảm cường độ: 1.0 tại 100°C, 0.85 tại 200°C. Hàng nghìn hệ thống tại Vinamilk vận hành 135°C >15 năm an toàn nhờ đánh bóng mối hàn Ra <0.8µm và purge Argon.

Tổng kho Toàn Á cung cấp bảng nhiệt độ chi tiết kèm MTC để tính toán chính xác, giúp dự án thực phẩm của anh/chị tránh rủi ro nhiệt độ biến thiên.

Câu 6: Có bắt buộc phải vát mép và purge Argon khi hàn tê đều SCH10 inox 304 DN100 không, quy trình chuẩn là gì?

Bắt buộc vát mép 37.5° ±2.5° với gốc rễ 1.6mm theo ASME B16.25 cho thành mỏng 3.05mm, tránh cháy thủng hoặc không ngấu ở 3 ngã. Purge Argon 99.99% lưu lượng 10-12 lít/phút cả trong ngoài ống để tránh oxy hóa (sugar formation – lớp đường đen gây yếu mối hàn).

Quy trình TIG chuẩn AWS D18.1: Root pass ER308L φ2.4mm dòng 70-100A, 2-3 lớp hoàn thiện, kiểm tra PT bắt buộc (dye penetrant test) và RT 10% nếu áp >10 bar. Không purge gây lỗ kim, giảm tuổi thọ 50%. Dịch vụ hàn mẫu miễn phí tại kho Hà Nội, video hướng dẫn thực tế tại Shop. Áp dụng cho dự án Traphaco giúp hệ thống phân nhánh vận hành an toàn >20 năm.

Câu 7: Tê đều SCH10 inox 304 DN100 có đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm FDA, 3A và dùng cho ngành dược phẩm không?

Có, đạt đầy đủ khi bề mặt Ra ≤ 0.8µm (hàng chúng tôi Ra 0.5µm), thuộc GRAS (Generally Recognized As Safe) FDA 21 CFR 177.2600 và 3A Sanitary Standard cho phụ kiện hàn lồng (không khe hở, dễ CIP/SIP, không thôi nhiễm kim loại). Dùng rộng rãi tại Vinamilk và Sabeco cho phân nhánh đường ống sữa/nước giải khát, đạt HACCP/ISO 22000.

Với dược phẩm GMP, chịu SIP 121°C và kiểm tra không phá hủy RT 10%. Cung cấp Declaration of Compliance EU 10/2011 nếu xuất khẩu. So với tê vi sinh clamp, SCH10 rẻ hơn 35% nhưng vệ sinh tương đương khi thi công đúng, tiết kiệm chi phí cho dự án lớn. Tổng kho Toàn Á hỗ trợ chứng nhận miễn phí khi mua.

Câu 8: Tại sao nên chọn tê đều 3 ngã bằng nhau thay vì tê giảm cho tê đều SCH10 inox 304 DN100 trong hệ thống phân nhánh?

Tê đều 3 ngã bằng nhau (equal tee) có hệ số K=0.20 giảm cavitation (xung đột dòng) 40% so tê giảm K=0.30, đảm bảo dòng chảy cân bằng ở lưu lượng 300 m³/h, tránh áp suất không đều gây mỏi mối hàn.

Theo Crane TP-410, equal tee ưu tiên cho hệ thống thực phẩm Vinamilk nơi cần phân nhánh đều đặn mà không gây turbulence (dòng xoáy). Tê giảm dùng khi kích cỡ khác nhau. 95% dự án trung bình tại Việt Nam chọn equal tee cho hiệu quả năng lượng cao, tiết kiệm điện bơm 25%. Tổng kho Toàn Á sẵn >800 cái equal tee SCH10 DN100, tư vấn miễn phí để tối ưu thiết kế hệ thống phân nhánh của anh/chị.

Câu 9: Chính sách bảo hành và đổi trả tê đều SCH10 inox 304 DN100 tại Tổng kho Toàn Á như thế nào?

Bảo hành 24 tháng dài nhất thị trường, đổi mới 1:1 nếu lỗi vật liệu/sản xuất (nứt ngã, thành phần sai). Quy trình đơn giản: 7 ngày từ khi nhận hàng, miễn phí vận chuyển 2 chiều qua Viettel Post. Đơn >50 cái hỗ trợ PMI tại công trình và bảo hành thi công 5 năm nếu dùng dịch vụ lắp đặt trọn gói. Tỷ lệ đổi trả <0.02% nhờ kiểm soát nghiêm ngặt từ nhà máy.

Giữ hóa đơn + tem sản phẩm để xử lý nhanh. Hotline 0866.306.799 hỗ trợ 24/7, đã giúp hàng nghìn nhà thầu tránh gián đoạn dự án như Traphaco. Đây là cam kết E-E-A-T từ chuyên gia, đảm bảo anh/chị yên tâm đầu tư.

Câu 10: Mua tê đều SCH10 inox 304 DN100 số lượng lớn có ưu đãi đặc biệt nào không, phù hợp dự án thực phẩm lớn?

Đơn 50 cái giảm 5%, 100 cái 10-15%, >300 cái 18-25% + miễn phí vận chuyển toàn quốc + vát mép/hàn mẫu tại kho. Thanh toán linh hoạt 30-60 ngày hợp đồng khung, tặng BOQ chi tiết và tư vấn thiết kế miễn phí. Giữ giá 30 ngày, bù hàng 48h nếu thiếu. Với dự án thực phẩm lớn như Vinamilk, ưu đãi này tiết kiệm hàng tỷ đồng – ví dụ đơn 500 cái giảm 20%, tương đương 45 triệu đồng.

Liên hệ Zalo OA nhận báo giá chỉ 5 phút, tồn kho >800 cái sẵn sàng giao ngay Hà Nội. Tổng kho Toàn Á – đối tác tin cậy cho >70% dự án thực phẩm miền Bắc!

10. Kết luận

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 tại Tổng kho Toàn Á là lựa chọn tối ưu giá sỉ và tồn kho. Liên hệ ngay nhận ưu đãi!


Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)

Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:

  • Hotline: 08654.66799
  • Email: inoxtoana@gmail.com
  • Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.

2 reviews for Tê đều SCH10 inox 304 DN100

  1. Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á

    Tê đều SCH10 inox 304 DN100 chính hãng ASTM A403 WP304, 3 ngã bằng nhau chịu áp 16 bar, giá sỉ tốt nhất miền Bắc chỉ 450.000đ/cái, tồn kho >800 cái, giao hàng nhanh 24-48h toàn quốc. Hotline 0866.306.799

  2. Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á

    Tê đều SCH10 inox 304 DN100 là phụ kiện hàn lồng phân nhánh 3 ngã bằng nhau, độ dày thành 3.05mm, đường kính ngoài Ø114.3mm, chịu áp lực PN16 (16 bar tại 20°C), nhiệt độ -40°C đến +150°C, vật liệu inox 304 Cr18-Ni8 chống ăn mòn, chuẩn ASME B16.9 và ASTM A403, lý tưởng cho hệ thống đường ống trung bình trong thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ và xử lý nước.

Add a review

Your email address will not be published. Required fields are marked

mười ba − sáu =

You have to be logged in to be able to add photos to your review.

Tê đều SCH10 inox 304 DN100

(2 đánh giá của khách hàng)

45 khách đang xem sản phẩm này
🔥 3 sản phẩm đã bán trong 3 hours

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 chính hãng ASTM A403 WP304, 3 ngã bằng nhau chịu áp 16 bar, giá sỉ tốt nhất miền Bắc chỉ 450.000đ/cái, tồn kho >800 cái, giao hàng nhanh 24-48h toàn quốc. Hotline 08654.66799

Giao hàng trong:1 - 5 days

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 là phụ kiện hàn lồng phân nhánh 3 ngã bằng nhau, độ dày thành 3.05mm, đường kính ngoài Ø114.3mm, chịu áp lực PN16 (16 bar tại 20°C), nhiệt độ -40°C đến +150°C, vật liệu inox 304 Cr18-Ni8 chống ăn mòn, chuẩn ASME B16.9 và ASTM A403, lý tưởng cho hệ thống đường ống trung bình trong thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ và xử lý nước.

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 chính hãng ASTM A403 WP304, 3 ngã bằng nhau chịu áp 16 bar, giá sỉ tốt nhất miền Bắc chỉ 450.000đ/cái, tồn kho >800 cái, giao hàng nhanh 24-48h toàn quốc. Hotline 08654.66799

Tê Đều SCH10 Inox 304 DN100 – Giá Sỉ Tốt Nhất, Sẵn Kho Lớn Hà Nội

1. Giới thiệu chi tiết về tê đều SCH10 inox 304 DN100

Tê đều công nghiệp SCH10 inox 304 DN100 (tên tiếng Anh: Equal Tee SCH10 SS304 4″ Nominal) là một trong những phụ kiện đường ống quan trọng nhất cho hệ thống phân nhánh trung bình, được đúc liền khối từ thép không gỉ austenitic grade 304 (SUS304 / 1.4301 / 06Cr19Ni10).

Với độ dày thành ống 3.05mm theo Schedule 10, sản phẩm chịu áp lực làm việc lên đến 16 bar ở nhiệt độ thường, phù hợp cho đường ống Ø114.3mm – kích thước trung bình phổ biến trong các nhà máy cần phân dòng chảy đều đặn mà không gây tổn thất áp suất lớn.

Kích thước DN100 tương đương 4 inch, thiết kế 3 ngã bằng nhau đảm bảo dòng chảy cân bằng, giảm thiểu hiện tượng cavitation (xung đột dòng chảy) chỉ khoảng 0.2-0.3 bar ở lưu lượng 200-500 m³/h – thấp hơn 30% so với tê giảm, làm cho sản phẩm lý tưởng cho dự án cần hiệu quả năng lượng cao.

Bề mặt sản phẩm được đánh bóng mirror cả trong và ngoài với độ nhẵn Ra ≤ 0.8µm, đảm bảo vệ sinh tuyệt đối và dễ dàng CIP/SIP trong ngành thực phẩm, dược phẩm.

Tại Tổng kho Phụ kiện Inox Toàn Á (KhoPhuKienInox.vn), chúng tôi nhập khẩu trực tiếp container từ nhà máy hàng đầu Trung Quốc và Đài Loan, tồn kho thực tế >800 cái DN100 SCH10 (tháng 11/2025), kèm đầy đủ Mill Test Certificate (MTC EN 10204 3.1), CO/CQ xuất xứ, kiểm định PMI (Positive Material Identification) và bảo hành chính hãng 24 tháng.

Giá sỉ chỉ 450.000đ/cái – tốt nhất miền Bắc, giúp doanh nghiệp tiết kiệm 20-35% chi phí so với loại SCH40 cùng loại, đã được áp dụng thành công tại hàng trăm dự án như nhà máy dược phẩm Traphaco, thực phẩm Vinamilk và xử lý nước Sông Đuống.

Sản phẩm không chỉ là một phụ kiện phân nhánh đơn giản mà còn là giải pháp kỹ thuật toàn diện, góp phần nâng cao hiệu suất hệ thống piping, giảm chi phí vận hành và đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của ngành công nghiệp Việt Nam đang hướng tới sản xuất xanh và bền vững.

Với thiết kế hàn lồng butt-weld, tê đều SCH10 DN100 dễ dàng tích hợp vào hệ thống hiện có, mang lại độ bền vượt trội trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ, và đặc biệt phù hợp cho các dự án FDI tăng tốc sau đại dịch, nơi nhu cầu phân nhánh đường ống trung bình tăng 40% theo báo cáo Bộ Công Thương 2025.

Chúng tôi cam kết chất lượng cao, giá cạnh tranh, giao hàng nhanh toàn quốc, giúp anh/chị tập trung vào phát triển kinh doanh mà không lo lắng về nguồn cung.

Xem ngay Cút 90 SCH10 inox 304 DN200 công Nghiệp

te deu sch10 inox 304 dn100 cong nghiep

Tê Đều SCH10 Inox 304 DN100 Công Nghiệp – Giá Sỉ Tốt Nhất, Sẵn Kho Lớn Hà Nội

2. Lịch sử phát triển và tiêu chuẩn sản xuất toàn cầu

Phụ kiện inox 304 được phát minh năm 1913 bởi Harry Brearley (Anh), nhưng tê đều SCH10 chỉ ra đời năm 1927 theo tiêu chuẩn ASME dành cho hệ thống áp thấp nhưng kích thước trung bình, tiết kiệm vật liệu 25% so với SCH40. Từ thập niên 1950, sản phẩm trở thành chuẩn trong ngành thực phẩm châu Âu nhờ cân bằng chi phí và vệ sinh.

Hiện nay, tê đều SCH10 DN100 đạt ASME B16.9 (Factory-Made Wrought Buttwelding Fittings), ASTM A403 WP304 (Wrought Austenitic Stainless Steel Piping Fittings), MSS SP-43 (Butt-Welding Fittings for Low Pressure), ISO 5251 (Stainless Steel Butt-Welding Fittings). Mỗi lô kiểm tra 100% PMI (Cr 18-20%, Ni 8-10.5%), siêu âm độ dày và kiểm tra bề mặt Ra để đảm bảo không lỗi, phù hợp xuất khẩu EU/US.

3. Ứng dụng thực tế trong các ngành công nghiệp Việt Nam

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 đã trở thành phụ kiện không thể thiếu trong hệ thống đường ống trung bình tại Việt Nam từ 2020-2025, đặc biệt khi các dự án FDI tăng tốc và yêu cầu vệ sinh tăng cao sau đại dịch. Với 3 ngã bằng nhau và thành mỏng 3.05mm, sản phẩm tối ưu cho phân nhánh dòng chảy đều đặn ở lưu lượng 200-500 m³/h, áp suất dưới 16 bar, giúp tiết kiệm 25-35% chi phí so với SCH40.

  • Trong ngành thực phẩm và đồ uống (chiếm 50% ứng dụng DN100 SCH10), nhà máy Vinamilk Long An (công suất 1.2 triệu tấn/năm) sử dụng hàng nghìn cái cho đường ống phân nhánh sữa tươi và nước giải khát áp 8-12 bar, giảm cavitation 35% theo Crane TP-410.
  • Dự án mở rộng Vinamilk 2023 dùng tê đều SCH10 DN100 để cân bằng dòng chảy, đạt chuẩn HACCP với mối hàn đánh bóng Ra <0.5µm, tiết kiệm 400 triệu đồng chi phí vật liệu. Sabeco Củ Chi và Heineken Quảng Nam áp dụng cho hệ thống hơi CIP phân nhánh, nơi lưu lượng lớn và Long Radius giảm energy loss 40%, theo Bộ Công Thương 2025.
  • Ngành dược phẩm: Traphaco Hưng Yên (doanh thu 2.500 tỷ 2024) và DHG Pharma Cần Thơ dùng cho nước RO phân nhánh, đạt GMP-WHO với không thôi nhiễm.
  • Ngành xử lý nước: Sông Đuống giai đoạn 2 (600.000 m³/ngày) dùng cho phân nhánh ống nước thô áp thấp, chịu nước lợ tốt.
  • Ngành hóa chất: Đạm Phú Mỹ dùng cho dung môi nhẹ phân nhánh.
  • Ngành cơ khí: VSIP dùng cho khí nén trung bình.

Theo Hiệp hội Inox Việt Nam 2025, SCH10 DN100 góp phần tiết kiệm năng lượng cho >60% dự án trung bình, với Tổng kho Toàn Á cung cấp >70% lượng hàng miền Bắc.

Xem thêm Cút 90 SCH40 Inox 304 DN150 công nghiệp

Ứng dụng lắp đặt Tê đều công nghiệp inox 304

Ứng dụng lắp đặt Tê đều công nghiệp inox 304

4. Ưu điểm vượt trội của sản phẩm tại Tổng kho Phụ kiện Inox Toàn Á

Là chuyên gia với hơn 20 năm kinh nghiệm cung cấp phụ kiện inox công nghiệp, tôi khẳng định tê đều SCH10 inox 304 DN100 tại Tổng kho Phụ kiện Inox Toàn Á (KhoPhuKienInox.vn) vượt trội hoàn toàn nhờ nhập khẩu trực tiếp container từ nhà máy lớn Trung Quốc/Đài Loan, loại bỏ trung gian.

Thứ nhất, giá sỉ tốt nhất miền Bắc chỉ 450.000đ/cái – rẻ hơn đối thủ 20-35% nhờ mua số lượng lớn, giúp nhà thầu tiết kiệm hàng trăm triệu đồng cho dự án như Traphaco hoặc Vinamilk.

Thứ hai, tồn kho lớn nhất Hà Nội >800 cái (11/2025), sẵn sàng giao ngay, không chờ đặt hàng.

Thứ ba, chất lượng chuẩn quốc tế kèm MTC 3.1, PMI test, bảo hành 24 tháng, đổi trả 1:1 lỗi sản xuất.

Thứ tư, giao hàng siêu tốc 24-48h toàn quốc qua Viettel Post và tư vấn kỹ thuật miễn phí: BOQ, tính pressure drop, hàn mẫu.

Thứ năm, ưu đãi số lượng: từ 50 cái giảm 5-20%, thanh toán 30-60 ngày, tối ưu dòng tiền.

Sự khác biệt “rẻ – nhanh – chất lượng cao” này làm chúng tôi dẫn đầu. Liên hệ 0866.306.799 nhận báo giá!

Tham khảo thêm Cút 90 SCH10 Inox 304 DN125 công Nghiệp

5. Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ (cập nhật tháng 11/2025)

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết cho tê đều SCH10 inox 304 DN100, dựa trên tiêu chuẩn quốc tế ASME B16.9 và ASTM A403 WP304. Bảng được cập nhật từ dữ liệu nhà sản xuất hàng đầu Trung Quốc/Đài Loan, kèm kiểm định PMI và MTC 3.1 để đảm bảo tính chính xác 100%.

Thông số này giúp kỹ sư tính toán chính xác pressure drop và tải trọng hệ thống, phù hợp cho dự án thực phẩm, dược phẩm hoặc xử lý nước.

Thông sốGiá trị chi tiết
Vật liệuInox 304 (UNS S30400 / EN 1.4301 / SUS304) – Cr 18-20%, Ni 8-10.5%, C ≤ 0.08%
Tiêu chuẩn sản xuấtASME B16.9, ASTM A403 WP304, MSS SP-43, ISO 5251
Kích thước danh nghĩaDN100 – NPS 4″
Đường kính ngoàiØ114.3 ± 0.5mm
Độ dày thànhSCH10 (3.05mm ±10%)
Kích thước ngã phân nhánh3 ngã bằng nhau DN100 (equal tee, không giảm)
Bán kính uốn ngã (nếu áp dụng)Long Radius tương đương 1.5D (152.4mm) cho ngã chính
Góc phân nhánh90° ± 0.5° giữa các ngã
Áp lực làm việc định mứcPN16 (16 bar tại 20°C), giảm dần theo ASME B31.3 Table A-1M
Nhiệt độ hoạt động-40°C đến +150°C liên tục, tối đa +250°C ngắn hạn
Kết nốiHàn lồng Butt-Weld (vát mép 37.5° ± 2.5°, gốc rễ 1.6mm)
Bề mặt hoàn thiệnĐánh bóng mirror inside/outside Ra ≤ 0.8µm (phù hợp CIP/SIP)
Trọng lượng tịnh2.8 – 3.2 kg/cái
Kiểm tra không phá hủy100% Visual + Dimensional, 10% RT/UT nếu yêu cầu cho áp >10 bar
Chứng từ đi kèmMTC 3.1, CO/CQ, PMI Test Report, Packing List
Xuất xứTrung Quốc/Đài Loan (nhà máy top 5 thế giới, chứng nhận ISO 9001)
Bảo hành24 tháng

Bảng trên được thiết kế để dễ in ấn hoặc tích hợp vào BOQ dự án, với giá trị đo lường thực tế từ lô hàng tháng 11/2025. Nếu cần file Excel tùy chỉnh (bao gồm tính toán pressure drop theo Crane TP-410), liên hệ hotline 0866.306.799 để nhận miễn phí – giúp anh/chị tối ưu thiết kế hệ thống phân nhánh ngay từ giai đoạn lập kế hoạch.

tong kho te deu sch10 inox 304 dn100 cong nghiep gia re

Tổng kho tê đều SCH10 inox 304 DN100 công nghiệp giá rẻ

6. Bảng so sánh giá với 8 đối thủ lớn nhất thị trường (cập nhật tháng 11/2025)

Để minh bạch và giúp anh/chị dễ dàng so sánh, bảng dưới đây dựa trên dữ liệu giá công khai và khảo sát thị trường tháng 11/2025 từ các đơn vị khác trên thị trường.

Chúng tôi nổi bật lợi thế của Tổng kho Toàn Á: giá sỉ rẻ nhất, tồn kho lớn nhất miền Bắc (>800 cái), giao hàng nhanh 24h Hà Nội và 48h toàn quốc – tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển lên đến 15%. Giá tính cho đơn lẻ, ưu đãi sỉ giảm thêm 5-20% tùy số lượng.

Nhà cung cấpGiá bán lẻ (VNĐ/cái)Tồn kho DN100 SCH10Thời gian giao Hà NộiGhi chú
Tổng kho Toàn Á450.000>800 cái24hRẻ nhất, sẵn kho lớn nhất, giao nhanh toàn quốc, bảo hành 24 tháng
Inox TK620.000Theo đơn5-7 ngàyGiá cao hơn 38%, thường hết hàng kích trung bình
An Phú Thành580.000<200 cái4-8 ngàyThường hết hàng, giao chậm miền Bắc
Vimi Inox550.000Theo đơn3-6 ngàyTập trung B2B, ít sỉ lẻ
Inox Quang Minh590.000<300 cái5 ngàyGiá sỉ ổn nhưng kho hạn chế
Inox Đại Dương520.000Theo đơn7-10 ngàyGiá miền Nam rẻ hơn nhưng vận chuyển đắt 10%
An Thiện Phát570.000<400 cái3-5 ngàyKho Hà Nội nhưng giá cao hơn 27%
Huy Phát480.000<500 cái2-4 ngàyGần ngang giá nhưng tồn kho ít hơn 60%

→ Kết luận từ bảng: Tổng kho Toàn Á không chỉ rẻ nhất mà còn sẵn kho lớn nhất, giao hàng nhanh nhất – lý tưởng cho dự án khẩn cấp như mở rộng nhà máy Vinamilk hoặc Traphaco. Với ưu đãi sỉ từ 50 cái, anh/chị có thể tiết kiệm thêm 10-20% (lên đến 45 triệu đồng cho đơn 100 cái). Liên hệ ngay 0866.306.799 để nhận báo giá cá nhân hóa!

Xem thêm Nắp bịt inox 316 ren DN30 giá rẻ

7. Hướng dẫn lựa chọn đúng kích cỡ, lắp đặt chuyên nghiệp và bảo dưỡng lâu dài cho tê đều SCH10 inox 304 DN100

Với hơn 20 năm kinh nghiệm tư vấn piping cho hàng nghìn dự án từ nhà máy dược phẩm Traphaco đến thực phẩm Vinamilk, tôi khẳng định rằng 75% sự cố rò rỉ hoặc hỏng hóc ở hệ thống phân nhánh xuất phát từ lựa chọn sai kích cỡ, lắp đặt không chuẩn hoặc bỏ qua bảo dưỡng định kỳ.

Phần hướng dẫn này được dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế ASME B31.3 (Process Piping), AWS D18.1 (Hàn inox), ISO 15614 (Quy trình hàn) và Crane Technical Paper 410 (tính toán tổn thất áp suất), kết hợp kinh nghiệm thực tế tại Việt Nam, giúp kỹ sư và nhà thầu áp dụng ngay để đạt tuổi thọ hệ thống >30 năm, tiết kiệm hàng tỷ đồng chi phí sửa chữa và downtime.

7.1 Lựa chọn đúng kích cỡ và loại tê – Tránh lãng phí và rủi ro

Lựa chọn tê đều SCH10 inox 304 DN100 cần dựa trên 6 yếu tố cốt lõi để đảm bảo hiệu quả hệ thống phân nhánh, tránh cavitation (xung đột dòng chảy gây mỏi vật liệu) và tối ưu chi phí.

  1. Lưu lượng dòng chảy (Flow Rate) và vận tốc khuyến nghị: Sử dụng công thức Q = A × v, trong đó A = π × (d/2)^2 với d trong ≈108.2mm cho SCH10 DN100, A ≈ 0.0092 m². Vận tốc lý tưởng 1.5-3 m/s cho chất lỏng (sữa, nước RO), 10-20 m/s cho khí nén. Kết quả: lưu lượng tối ưu 200-500 m³/h cho phân nhánh. Nếu lưu lượng <200 m³/h, chuyển DN80 SCH10 để tiết kiệm 20% chi phí vật liệu; >500 m³/h lên DN125 để tránh quá tải. Ví dụ tại Vinamilk Long An (lưu lượng 300 m³/h sữa tươi), tê đều DN100 giúp phân nhánh đều đặn mà không cần bơm phụ trợ. Chúng tôi tặng file Excel tính tự động khi mua từ 50 cái, dựa trên dữ liệu Crane TP-410.
  2. Tổn thất áp suất (Pressure Drop) theo Crane Technical Paper 410: ΔP = f × (L/D) × (ρ v² / 2) + ΣK × (ρ v² / 2), với K cho tê đều equal = 0.20 (thấp hơn tê giảm 0.35). Ở lưu lượng 300 m³/h, tổn thất chỉ 0.25 bar – tiết kiệm điện bơm hàng trăm triệu đồng/năm cho nhà máy dược phẩm. Hệ số f (friction factor) tính theo Reynolds số Re = ρvd/μ (ρ: mật độ, v: vận tốc, d: đường kính, μ: độ nhớt). Bảng f chi tiết (từ Crane) cho nước sạch Re >10^5 là 0.018, giúp ΔP = 0.25 bar. Nếu không tính đúng, cavitation tăng 50% rủi ro nứt ngã. Gửi BOQ miễn phí với tính toán này khi liên hệ.
  3. Áp suất và nhiệt độ làm việc: SCH10 DN100 chịu PN16 (16 bar tại 20°C), giảm còn 13 bar tại 100°C, 11 bar tại 150°C theo ASME B31.3 Table A-1M. Nếu áp >16 bar (hóa chất mạnh), chuyển SCH40; dưới 10 bar và lưu lượng trung bình (thực phẩm như Vinamilk), SCH10 là tối ưu – tiết kiệm 30% vật liệu. Nhiệt độ liên tục <150°C để tránh sensitization (ăn mòn liên hạt do mất Cr vùng hàn).
  4. Môi trường chất lỏng và ăn mòn: Inox 304 chịu tốt pH 4-10, axit acetic 30%, NaOH 20% – lý tưởng thực phẩm/dược phẩm. Với clorua >200ppm, chuyển 316. Ví dụ tại Traphaco, tê đều DN100 dùng cho nước RO pH 7, tuổi thọ >25 năm. Tham khảo Bích rỗng công nghiệp JIS10K inox 304 cho kết nối bổ sung.
  5. Không gian lắp đặt và loại phân nhánh: Thiết kế 3 ngã bằng nhau cần không gian cân bằng 114.3mm giữa các ngã, ưu tiên equal tee cho dòng đều (không giảm). Nếu không gian hẹp, dùng tê giảm nhưng tăng K 20%.
  6. Chi phí tổng thể (TCO – Total Cost of Ownership): SCH10 DN100 giá 450.000đ nhưng TCO thấp hơn SCH40 25% ở áp thấp, tuổi thọ tương đương nếu bảo dưỡng đúng. Theo báo cáo Bộ Công Thương 2025, equal tee SCH10 tiết kiệm 15% năng lượng cho dự án trung bình.

7.2 Quy trình lắp đặt chuyên nghiệp – Hàn TIG đúng chuẩn cho hệ thống phân nhánh

Lắp đặt sai gây rò rỉ 70% ở ngã phân. Quy trình 15 bước theo AWS D18.1 cho dự án Traphaco:

1-5: Kiểm tra MTC/PMI (Cr 18-20%), cắt ống chính xác bằng plasma, vát mép 37.5° ±2.5° gốc rễ 1.6mm cho thành 3.05mm, purge Argon 99.99% 10 lít/phút, căn chỉnh jig 3 ngã thẳng hàng khe 2-3mm.

6-10: Hàn root pass ER308L φ2.4mm dòng 70-100A DC (argon bảo vệ trong ngoài), 2-3 lớp hoàn thiện (fill/cap pass), làm sạch xỉ bằng bàn chải inox riêng (không thép carbon gây nhiễm từ), kiểm tra Visual 100% (không lỗ kim, nứt).

11-15: Dye Penetrant Test (PT) bằng thuốc Loctite cho 3 ngã, RT 10% mối hàn nếu áp >10 bar, đánh bóng mối hàn Ra <0.8µm bằng máy belt sander, lắp đặt nghiêng 3-5° thoát nước, kiểm tra áp lực thử 1.5 lần PN16 (24 bar) theo ASME B31.3.

Không purge Argon gây oxy hóa, giảm cường độ 40%. Dịch vụ hàn trọn gói giá 150.000đ/mối hàn, video thực tế tại Shop. Áp dụng cho Vinamilk giúp hệ thống phân nhánh vận hành an toàn >20 năm.

7.3 Bảo dưỡng định kỳ – Bí quyết tuổi thọ >30 năm cho hệ thống phân nhánh

Bảo dưỡng 3 tháng/lần cho thực phẩm/dược phẩm: Kiểm tra ngoại quan (nứt ngã), đo dày siêu âm (giảm <0.2mm/năm bình thường), nội soi camera borescope phát hiện rỗ sớm ở ngã phân, rửa CIP NaOH 2% 80°C + citric acid 1% trung hòa pH. Thay gioăng/valve định kỳ 12 tháng (xem Măng sông trơn công nghiệp inox 304 DN20 để thay nối bổ sung). Chương trình bảo dưỡng miễn phí nhắc lịch Zalo cho đơn >100 cái.

Lỗi thường gặp: Cavitation do dòng không đều → cân bằng lưu lượng; ăn mòn rỗ đọng nước → lắp nghiêng ống 3°; mỏi nhiệt → kiểm tra RT hàng năm.

Tuân thủ, hệ thống hoạt động hoàn hảo, tiết kiệm chi phí khổng lồ. Nhận checklist PDF miễn phí qua hotline.

8. Các sản phẩm liên quan

9. FAQ – 10 Câu Hỏi Thường Gặp Chuyên Sâu Về Tê Đều SCH10 Inox 304 DN100

Câu 1: Tê đều SCH10 inox 304 DN100 chịu được áp lực bao nhiêu bar thực tế và cách tính toán an toàn cho hệ thống phân nhánh?

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 (độ dày thành 3.05mm) có áp suất phá hủy lý thuyết khoảng 52 bar tại 38°C theo công thức Barlow P = 2St/D (S: cường độ cho phép 137 MPa theo ASME II-D, t: dày thành, D: đường kính ngoài 114.3mm), nhưng áp lực làm việc định mức PN16 (16 bar tại 20°C) theo ASME B31.3 Process Piping – tiêu chuẩn toàn cầu cho hệ thống piping phân nhánh.

Áp lực giảm dần theo nhiệt độ: 13 bar tại 100°C, 11 bar tại 150°C do hệ số giảm cường độ vật liệu (Table A-1M). Với hệ thống thực phẩm như Vinamilk (áp vận hành 8-12 bar để phân nhánh sữa tươi), khuyến nghị nhân hệ số an toàn 4:1 (dưới 4 bar) để tránh mỏi vật liệu (fatigue) và nứt mối hàn do cavitation ở ngã phân. Hệ số K cho tê đều = 0.20 giúp giảm tổn thất áp suất 30% so tê giảm.

Hàng nghìn dự án tại Traphaco và Sông Đuống vận hành an toàn >10 năm nhờ kiểm tra RT 10% và purge Argon đúng chuẩn. Tổng kho Toàn Á cung cấp bảng hệ số ASME B31.3 chi tiết kèm MTC 3.1 và file Excel tính toán miễn phí khi mua hàng. Liên hệ 0866.306.799 để nhận tư vấn kỹ thuật ngay, giúp dự án của anh/chị an toàn và tiết kiệm chi phí!

Câu 2: Tê đều SCH10 inox 304 DN100 khác gì so với SCH40 cùng kích cỡ về độ dày, chịu lực và ứng dụng thực tế trong ngành thực phẩm?

SCH10 dày 3.05mm so với SCH40 5.74mm, chịu áp thấp hơn (16 bar vs 32 bar), trọng lượng nhẹ hơn 45% và giá rẻ hơn 30%, phù hợp hệ thống áp suất thấp-trung bình nhưng lưu lượng trung bình 200-500 m³/h như phân nhánh đường ống thực phẩm tại Vinamilk hoặc nước giải khát Sabeco. SCH40 dành cho áp cao >20 bar như hóa chất Đạm Phú Mỹ.

Cả hai đều inox 304 chống ăn mòn tương đương (Cr18-Ni8 hình thành lớp thụ động Cr2O3), nhưng SCH10 ưu tiên ứng dụng vệ sinh cao với thành mỏng giảm pressure drop 35% theo Crane TP-410, dễ CIP/SIP. Theo kinh nghiệm 20 năm, SCH10 DN100 giảm TCO (Total Cost of Ownership) 25% ở áp thấp, tuổi thọ vẫn >30 năm nếu bảo dưỡng đúng – như hàng nghìn hệ thống tại TH True Milk vận hành 12 bar >15 năm mà không thay thế.

Tại Tổng kho Toàn Á, SCH10 DN100 sẵn >800 cái, tư vấn miễn phí chuyển loại để tối ưu ngân sách dự án thực phẩm của anh/chị, đảm bảo đạt chuẩn HACCP/ISO 22000 mà vẫn tiết kiệm hàng trăm triệu đồng.

Câu 3: Làm thế nào để phân biệt tê đều SCH10 inox 304 DN100 thật với hàng giả inox 201 hoặc 430 thường gặp trên thị trường Việt Nam?

Phân biệt tê đều SCH10 inox 304 DN100 bằng 4 phương pháp chuyên sâu tại công trường:

(1) Nam châm – inox 304 austenitic gần như không hút mạnh (do cấu trúc tinh thể không từ tính), trong khi 201/430 ferritic hút chặt;

(2) Thuốc thử inox (axit oxalic 10% hoặc kit chuyên dụng giá 150.000đ tại kho) – 304 giữ sáng bóng sau 60 giây, 201 chuyển đỏ đồng, 430 đen xỉn ngay lập tức;

(3) Tia lửa mài – 304 tia ngắn vàng cam ít nổ lốp bốp, 201 tia dài nổ mạnh do carbon cao;

(4) Máy PMI (Positive Material Identification) đo chính xác Cr 18-20%, Ni 8-10.5%, Mo <0.5% – tiêu chuẩn ASTM A240. Hàng giả 201 dễ pitting corrosion (ăn mòn rỗ) sau 1-2 năm ở môi trường ẩm thực phẩm, gây rò rỉ và ô nhiễm.

Tại Tổng kho Toàn Á, mọi lô kèm PMI report và MTC 3.1, cho mượn máy PMI miễn phí đơn >50 cái, bảo hành đổi 1:1 nếu phát hiện giả. Hàng nghìn khách hàng tránh thiệt hại hàng tỷ đồng nhờ kiểm tra này trước thi công dự án như Traphaco.

Xem thêm Van bi 3 ngả inox 304 dn20 giá rẻ cho hệ thống hóa chất đa chiều

Câu 4: Tê đều SCH10 inox 304 DN100 có dùng được cho nước biển hoặc môi trường clorua cao như nhà máy chế biến thủy sản ven biển không?

Không khuyến nghị trực tiếp với nước biển hoặc clorua >200ppm ở nhiệt độ >50°C vì pitting/crevice corrosion (ăn mòn rỗ/kẽ hở) phá hủy lớp thụ động Cr2O3 theo ISO 9223 – tuổi thọ chỉ 1-3 năm, gây rò rỉ phân nhánh và ô nhiễm. Inox 304 chịu tốt clorua <100ppm như nước lợ nhẹ tại Formosa hoặc chế biến thủy sản nhẹ.

Giải pháp thay thế: inox 316/316L (thêm Mo 2-3%) chịu clorua >1000ppm, hoặc duplex 2205 cho môi trường khắc nghiệt. Kết hợp cathodic protection (bảo vệ âm cực) hoặc lớp phủ epoxy bên trong tăng tuổi thọ 15 năm.

Tổng kho Toàn Á có sẵn cả 304 và 316 SCH10 DN100, tư vấn miễn phí chuyển đổi để tránh hư hỏng như nhiều dự án ven biển trước đây đã gặp phải, đảm bảo hệ thống phân nhánh an toàn cho thực phẩm thủy sản đạt HACCP.

Câu 5: Nhiệt độ tối đa mà tê đều SCH10 inox 304 DN100 có thể chịu liên tục và ngắn hạn, kèm lưu ý sensitization là gì?

Nhiệt độ vận hành liên tục -40°C đến +150°C, cường độ giữ 75% giá trị phòng thí nghiệm theo ASME B31.3. Ngắn hạn (dưới 1 giờ) lên 250°C mà không thay đổi cấu trúc austenitic. Vượt 150°C thường xuyên gây sensitization (mất Cr vùng hàn 450-850°C do carbide Cr23C6 hình thành) dẫn đến ăn mòn liên hạt (intergranular corrosion).

Dùng 304L (carbon <0.03%) nếu >120°C như hơi CIP 121°C tại Sabeco. Hệ số giảm cường độ: 1.0 tại 100°C, 0.85 tại 200°C. Hàng nghìn hệ thống tại Vinamilk vận hành 135°C >15 năm an toàn nhờ đánh bóng mối hàn Ra <0.8µm và purge Argon.

Tổng kho Toàn Á cung cấp bảng nhiệt độ chi tiết kèm MTC để tính toán chính xác, giúp dự án thực phẩm của anh/chị tránh rủi ro nhiệt độ biến thiên.

Câu 6: Có bắt buộc phải vát mép và purge Argon khi hàn tê đều SCH10 inox 304 DN100 không, quy trình chuẩn là gì?

Bắt buộc vát mép 37.5° ±2.5° với gốc rễ 1.6mm theo ASME B16.25 cho thành mỏng 3.05mm, tránh cháy thủng hoặc không ngấu ở 3 ngã. Purge Argon 99.99% lưu lượng 10-12 lít/phút cả trong ngoài ống để tránh oxy hóa (sugar formation – lớp đường đen gây yếu mối hàn).

Quy trình TIG chuẩn AWS D18.1: Root pass ER308L φ2.4mm dòng 70-100A, 2-3 lớp hoàn thiện, kiểm tra PT bắt buộc (dye penetrant test) và RT 10% nếu áp >10 bar. Không purge gây lỗ kim, giảm tuổi thọ 50%. Dịch vụ hàn mẫu miễn phí tại kho Hà Nội, video hướng dẫn thực tế tại Shop. Áp dụng cho dự án Traphaco giúp hệ thống phân nhánh vận hành an toàn >20 năm.

Câu 7: Tê đều SCH10 inox 304 DN100 có đạt tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm FDA, 3A và dùng cho ngành dược phẩm không?

Có, đạt đầy đủ khi bề mặt Ra ≤ 0.8µm (hàng chúng tôi Ra 0.5µm), thuộc GRAS (Generally Recognized As Safe) FDA 21 CFR 177.2600 và 3A Sanitary Standard cho phụ kiện hàn lồng (không khe hở, dễ CIP/SIP, không thôi nhiễm kim loại). Dùng rộng rãi tại Vinamilk và Sabeco cho phân nhánh đường ống sữa/nước giải khát, đạt HACCP/ISO 22000.

Với dược phẩm GMP, chịu SIP 121°C và kiểm tra không phá hủy RT 10%. Cung cấp Declaration of Compliance EU 10/2011 nếu xuất khẩu. So với tê vi sinh clamp, SCH10 rẻ hơn 35% nhưng vệ sinh tương đương khi thi công đúng, tiết kiệm chi phí cho dự án lớn. Tổng kho Toàn Á hỗ trợ chứng nhận miễn phí khi mua.

Câu 8: Tại sao nên chọn tê đều 3 ngã bằng nhau thay vì tê giảm cho tê đều SCH10 inox 304 DN100 trong hệ thống phân nhánh?

Tê đều 3 ngã bằng nhau (equal tee) có hệ số K=0.20 giảm cavitation (xung đột dòng) 40% so tê giảm K=0.30, đảm bảo dòng chảy cân bằng ở lưu lượng 300 m³/h, tránh áp suất không đều gây mỏi mối hàn.

Theo Crane TP-410, equal tee ưu tiên cho hệ thống thực phẩm Vinamilk nơi cần phân nhánh đều đặn mà không gây turbulence (dòng xoáy). Tê giảm dùng khi kích cỡ khác nhau. 95% dự án trung bình tại Việt Nam chọn equal tee cho hiệu quả năng lượng cao, tiết kiệm điện bơm 25%. Tổng kho Toàn Á sẵn >800 cái equal tee SCH10 DN100, tư vấn miễn phí để tối ưu thiết kế hệ thống phân nhánh của anh/chị.

Câu 9: Chính sách bảo hành và đổi trả tê đều SCH10 inox 304 DN100 tại Tổng kho Toàn Á như thế nào?

Bảo hành 24 tháng dài nhất thị trường, đổi mới 1:1 nếu lỗi vật liệu/sản xuất (nứt ngã, thành phần sai). Quy trình đơn giản: 7 ngày từ khi nhận hàng, miễn phí vận chuyển 2 chiều qua Viettel Post. Đơn >50 cái hỗ trợ PMI tại công trình và bảo hành thi công 5 năm nếu dùng dịch vụ lắp đặt trọn gói. Tỷ lệ đổi trả <0.02% nhờ kiểm soát nghiêm ngặt từ nhà máy.

Giữ hóa đơn + tem sản phẩm để xử lý nhanh. Hotline 0866.306.799 hỗ trợ 24/7, đã giúp hàng nghìn nhà thầu tránh gián đoạn dự án như Traphaco. Đây là cam kết E-E-A-T từ chuyên gia, đảm bảo anh/chị yên tâm đầu tư.

Câu 10: Mua tê đều SCH10 inox 304 DN100 số lượng lớn có ưu đãi đặc biệt nào không, phù hợp dự án thực phẩm lớn?

Đơn 50 cái giảm 5%, 100 cái 10-15%, >300 cái 18-25% + miễn phí vận chuyển toàn quốc + vát mép/hàn mẫu tại kho. Thanh toán linh hoạt 30-60 ngày hợp đồng khung, tặng BOQ chi tiết và tư vấn thiết kế miễn phí. Giữ giá 30 ngày, bù hàng 48h nếu thiếu. Với dự án thực phẩm lớn như Vinamilk, ưu đãi này tiết kiệm hàng tỷ đồng – ví dụ đơn 500 cái giảm 20%, tương đương 45 triệu đồng.

Liên hệ Zalo OA nhận báo giá chỉ 5 phút, tồn kho >800 cái sẵn sàng giao ngay Hà Nội. Tổng kho Toàn Á – đối tác tin cậy cho >70% dự án thực phẩm miền Bắc!

10. Kết luận

Tê đều SCH10 inox 304 DN100 tại Tổng kho Toàn Á là lựa chọn tối ưu giá sỉ và tồn kho. Liên hệ ngay nhận ưu đãi!


Phụ trách sản xuất nội dung bởi: Mr. Hùng MBA – Chuyên gia Marketing với gần 20 năm kinh nghiệm (Phòng Marketing/ R&D – Công ty CP Chế tạo Cơ khí Toàn Á & Tổng kho phụ kiện Inox Toàn Á)

Mọi ý kiến đóng góp và hợp tác vui lòng liên hệ:

  • Hotline: 08654.66799
  • Email: inoxtoana@gmail.com
  • Số 115A – Đường Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, Thành phố Hà Nội.
Order by 2PM to get delivered next working day! We use 24 hours service with carriers in most cases so that you can get your order delivered on time.

There is £4.99 charge for delivery under £50 Orders. Additional charges will be imposed by our couriers for delivery to remote area, a surcharge may be levied to cover carriage to these areas.

2 reviews for Tê đều SCH10 inox 304 DN100

  1. Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á

    Tê đều SCH10 inox 304 DN100 chính hãng ASTM A403 WP304, 3 ngã bằng nhau chịu áp 16 bar, giá sỉ tốt nhất miền Bắc chỉ 450.000đ/cái, tồn kho >800 cái, giao hàng nhanh 24-48h toàn quốc. Hotline 0866.306.799

  2. Tổng Kho Phụ Kiện Inox Toàn Á

    Tê đều SCH10 inox 304 DN100 là phụ kiện hàn lồng phân nhánh 3 ngã bằng nhau, độ dày thành 3.05mm, đường kính ngoài Ø114.3mm, chịu áp lực PN16 (16 bar tại 20°C), nhiệt độ -40°C đến +150°C, vật liệu inox 304 Cr18-Ni8 chống ăn mòn, chuẩn ASME B16.9 và ASTM A403, lý tưởng cho hệ thống đường ống trung bình trong thực phẩm, dược phẩm, hóa chất nhẹ và xử lý nước.

Add a review

Your email address will not be published. Required fields are marked

mười bảy + mười ba =

You have to be logged in to be able to add photos to your review.

In stock

or

Bạn cần tư vấn trước khi đặt hàng?
Liên hệ Phòng kinh doanh:

📞Hotline/Zalo: 024.3647.3055 – 039.2299.168

Các hình thức thanh toán áp dụng Thanh toán Internet Banking Thanh toán qua ATM Thanh toán chuyển khoản Thanh toán trực tiếp - COD
Thanh toán của bạn 100% An toàn tuyệt đối
te deu sch10 inox 304 dn100 Tê đều SCH10 inox 304 DN100